manner of walking
Danh từ: Dáng đi, cách đi "Manner of walking" chỉ cách thức hoặc phong cách mà một người di chuyển khi đi bộ, bao gồm các đặc điểm như tốc độ, nhịp điệu, tư thế và sự uyển chuyển. Từ này thường được dùng để mô tả một đặc điểm riêng biệt, dễ nhận biết của một cá nhân.
- (Anh ấy có một dáng đi buồn cười khiến mọi người phải cười.)
- (Dáng đi tự tin của cô ấy cho thấy cô ấy là một người lãnh đạo.)
- (Dáng đi chậm chạp của ông già gợi ý rằng ông ấy đang mệt mỏi.)
"a distinctive manner of walking": dáng đi đặc biệt, khác người.
- The detective recognized the suspect by his distinctive manner of walking. (Thám tử nhận ra nghi phạm qua dáng đi đặc biệt của anh ta.)
"to adopt a manner of walking": tập cho mình một dáng đi.
- She adopted a graceful manner of walking after taking dance lessons. (Cô ấy đã tập cho mình một dáng đi duyên dáng sau khi học các lớp khiêu vũ.)
Walk (n): cuộc đi bộ, dáng đi.
- He has a brisk walk. (Anh ấy có dáng đi nhanh nhẹn.)
Gait (n): dáng đi (thường dùng trong y học hoặc mô tả động vật).
- The horse has a smooth gait. (Con ngựa có dáng đi êm ái.)
- Gait: dáng đi, cách đi (thường mang tính kỹ thuật hoặc mô tả chuyển động của chân).
- Stride: sải bước, dáng đi dài và mạnh mẽ.
- Tread: bước đi, cách đặt chân (thường nhấn mạnh âm thanh hoặc áp lực).
Không có cụm động từ trực tiếp với "manner of walking", nhưng có thể liên quan đến động từ "walk": - Walk out: bỏ đi, rời khỏi (thể hiện sự phản đối). - He walked out of the meeting in anger. (Anh ấy bỏ ra khỏi cuộc họp trong cơn giận dữ.)
- Walk in on: vô tình bắt gặp ai đó đang làm gì.
- She walked in on her brother playing video games. (Cô ấy vô tình bắt gặp em trai đang chơi game.)
Walk the walk: hành động đúng với lời nói (thường đi với "talk the talk").
- He talks a lot about leadership, but can he walk the walk? (Anh ấy nói nhiều về lãnh đạo, nhưng liệu anh ấy có hành động đúng như lời không?)
Walk on eggshells: cẩn thận từng bước để tránh gây khó chịu cho ai đó.
- We have to walk on eggshells around our boss when he's angry. (Chúng tôi phải cẩn thận từng bước với sếp khi ông ấy đang tức giận.)