manoeuver
Định nghĩa
Động từ: - Thao diễn, cơ động (trong quân sự): Thực hiện một chuyển động trong chiến thuật quân sự hoặc hải quân nhằm giành lợi thế trong tấn công hoặc phòng thủ. - Điều khiển, lái (tàu, xe, máy bay): Chỉ hướng đi, xác định hướng di chuyển của một phương tiện. - Vận động, thao túng: Hành động nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể, thường bằng cách khéo léo hoặc lén lút.
Ví dụ sử dụng
Thao diễn quân sự:
- The troops manoeuvred to outflank the enemy. (Quân đội đã cơ động để bao vây kẻ thù.)
Điều khiển phương tiện:
- He manoeuvred the car into a tight parking space. (Anh ấy đã điều khiển chiếc xe vào một chỗ đậu xe chật hẹp.)
Vận động đạt mục tiêu:
- She manoeuvred to get the chairmanship. (Cô ấy đã vận động để giành chức chủ tịch.)
- He manoeuvred himself into the directorship. (Anh ấy đã thao túng để đạt được vị trí giám đốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to manoeuvre for position": vận động để giành vị trí (trong cạnh tranh).
- The politicians were manoeuvring for position ahead of the election. (Các chính trị gia đang vận động để giành vị trí trước cuộc bầu cử.)
"to manoeuvre someone into doing something": thao túng ai đó làm điều gì.
- They manoeuvred him into accepting the deal. (Họ đã thao túng anh ta để chấp nhận thỏa thuận.)
Biến thể và từ gần giống
- Manoeuvre (danh từ): sự thao diễn, cuộc cơ động, hành động khéo léo.
- The military exercises included complex manoeuvres. (Các cuộc tập trận quân sự bao gồm những thao diễn phức tạp.)
- Manoeuvrable (tính từ): có thể cơ động, dễ điều khiển.
- This small boat is highly manoeuvrable. (Chiếc thuyền nhỏ này rất dễ điều khiển.)
- Manoeuvrability (danh từ): khả năng cơ động, tính linh hoạt.
Từ đồng nghĩa
- Lái, điều khiển: steer, navigate, guide.
- Thao túng, vận động: manipulate, scheme, engineer.
- Cơ động: deploy, reposition, shift.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Manoeuvre around: di chuyển vòng quanh (một chướng ngại vật).
- The driver manoeuvred around the potholes. (Người lái xe đã di chuyển vòng qua các ổ gà.)
Manoeuvre out of: thoát khỏi (một tình huống khó khăn) bằng cách khéo léo.
- She manoeuvred out of the awkward conversation. (Cô ấy đã khéo léo thoát khỏi cuộc trò chuyện khó xử.)
Thành ngữ liên quan
- Room for manoeuvre: không gian để hành động, cơ hội để thay đổi kế hoạch.
- The new policy leaves little room for manoeuvre. (Chính sách mới để lại rất ít không gian để thay đổi.)