manoeuvrability

manoeuvrability

The pilot demonstrates the aircraft's manoeuvrability with a sharp turn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khả năng động: "Manoeuvrability" (cũng viết "maneuverability") chỉ khả năng di chuyển linh hoạt, dễ dàng thay đổi hướng đi hoặc vị trí, đặc biệt trong không gian hạn chế. Từ này thường được dùng để mô tả các phương tiện giao thông (tàu thuyền, máy bay, xe cộ) hoặc các thiết bị khí.
dụ sử dụng
  • (Chiếc thuyền nhỏ khả năng động tuyệt vời trên các con sông hẹp.)
  • (Khả năng động của máy bay chiến đấu cho phép thực hiện các màn nhào lộn phức tạp trên không.)
  • (Khả năng động của chiếc xe được tăng cường nhờ hệ thống lái bánh sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have limited manoeuvrability": khả năng động hạn chế, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc quân sự.

    • Due to its size, the cargo ship has limited manoeuvrability in the port. (Do kích thước lớn, tàu chở hàng khả năng động hạn chế trong cảng.)
  • "to improve manoeuvrability": cải thiện khả năng động.

    • Engineers added fins to the drone to improve its manoeuvrability in windy conditions. (Các kỹ sư đã thêm cánh vào máy bay không người lái để cải thiện khả năng động trong điều kiện gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Manoeuvre (danh từ/động từ): sự di chuyển chiến thuật, thao tác hoặc hành động khéo léo.

    • The driver performed a quick manoeuvre to avoid the obstacle. (Người lái xe đã thực hiện một thao tác nhanh để tránh chướng ngại vật.)
  • Manoeuvrable (tính từ): khả năng động, linh hoạt.

    • This bicycle is very manoeuvrable in traffic. (Chiếc xe đạp này rất động trong giao thông.)
Từ đồng nghĩa
  • Flexibility: sự linh hoạt, khả năng thích ứng dễ dàng.
  • Agility: sự nhanh nhẹn, khả năng di chuyển nhanh dễ dàng.
  • Mobility: khả năng di chuyển, tính di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "manoeuvrability", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "enhance" (tăng cường), "improve" (cải thiện), hoặc "restrict" (hạn chế).
Thành ngữ liên quan
  • "Room to manoeuvre": không gian để xoay xở, cơ hội để hành động linh hoạt. (Không phải thành ngữ trực tiếp với "manoeuvrability", nhưng liên quan về nghĩa.)
    • The manager has little room to manoeuvre with the tight budget. (Người quản lý ít không gian để xoay xở với ngân sách eo hẹp.)

Từ gần giống