manpad

manpad

A soldier carries a manpad during a training exercise.

Định nghĩa

Danh từ: Tên lửa phòng không vác vai. "Manpad" viết tắt của man-portable air-defense system (hệ thống phòng không di động cá nhân), chỉ một loại tên lửa đất đối không nhỏ gọn, có thể được một người lính mang vác bắn từ vai.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã triển khai một số tên lửa phòng không vác vai để bảo vệ căn cứ khỏi máy bay địch.)
  • (Tên lửa phòng không vác vai hiệu quả cao trong việc chống lại trực thăng máy bay phản lực bay thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shoulder-fired manpad": tên lửa phòng không vác vai, nhấn mạnh cách bắn từ vai.

    • The soldier carried a shoulder-fired manpad for close-range defense. (Người lính mang một tên lửa phòng không vác vai để phòng thủ tầm gần.)
  • "manpad threat": mối đe dọa từ tên lửa phòng không vác vai (thường dùng trong bối cảnh an ninh hàng không).

    • Commercial airlines face a growing manpad threat in conflict zones. (Các hãng hàng không thương mại đối mặt với mối đe dọa ngày càng tăng từ tên lửa phòng không vác vai tại các khu vực xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • MANPADS (viết tắt đầy đủ): (Hệ thống phòng không di động cá nhân).
  • SAM (viết tắt): (tên lửa đất đối không), nhưng "SAM" không nhất thiết loại vác vai.
Từ đồng nghĩa
  • Tên lửa phòng không vác vai (dịch thuật trực tiếp).
  • khí phòng không cá nhân (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "manpad" đây danh từ kỹ thuật quân sự. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ launch (phóng) hoặc fire (bắn) với "manpad": - The troops launched a manpad at the enemy drone. (Quân đội đã phóng một tên lửa phòng không vác vai vào máy bay không người lái của địch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "manpad" do tính chuyên ngành của từ này.