mansard roof
Định nghĩa
Danh từ:
- Mái mansard: Một loại mái dốc có hai độ dốc khác nhau trên mỗi cạnh, thường có phần dưới dốc hơn phần trên. Đây là kiểu mái đặc trưng của kiến trúc Pháp thế kỷ 17, được đặt theo tên kiến trúc sư François Mansart. Mái mansard giúp tận dụng không gian gác mái để làm phòng ở.
Ví dụ sử dụng
- (Lâu đài cổ có mái mansard cổ điển với các cửa sổ mái.)
- (Nhiều tòa nhà ở Paris có mái mansard, tạo nên đường nét đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mansard roof" thường được dùng trong kiến trúc và bất động sản để mô tả một phong cách mái đặc biệt, thường liên quan đến kiến trúc Pháp hoặc phong cách Second Empire.
- The renovation preserved the original mansard roof, adding modern insulation. (Việc cải tạo đã bảo tồn mái mansard nguyên bản, thêm lớp cách nhiệt hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mansard (adj): thuộc về hoặc liên quan đến mái mansard.
- The mansard style is popular in historic districts. (Phong cách mansard phổ biến ở các khu phố lịch sử.)
- Gambrel roof (danh từ): mái có hai độ dốc, tương tự mái mansard nhưng thường chỉ có hai mặt dốc (thay vì bốn mặt như mansard).
Từ đồng nghĩa
- Mái dốc kép: Một cách gọi khác để chỉ mái có hai độ dốc.
- Mái kiểu Pháp: Thường dùng không chính thức để chỉ mái mansard.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mansard roof". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Install a mansard roof: lắp đặt mái mansard. - They decided to install a mansard roof to increase attic space. (Họ quyết định lắp mái mansard để tăng không gian gác mái.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp với "mansard roof".