mansion house

mansion house

A family stands in front of their new mansion house.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nhà lớn, biệt thự: "mansion house" chỉ một ngôi nhà rất lớn ấn tượng, thường thuộc về người giàu có hoặc quý tộc. Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với "mansion" đơn thuần, nhấn mạnh vào quy mô vẻ bề thế.

dụ sử dụng
  • (Ngôi biệt thự cổ kính đứng trên một ngọn đồi nhìn xuống thung lũng.)
  • (Họ đã mua một căn nhà lớn với hai mươi phòng một khu vườn rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mansion house" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc mô tả bất động sản cao cấp, đôi khi ám chỉ một tòa nhà giá trị kiến trúc hoặc văn hóa.
    • The mansion house was built in the 18th century and has been preserved as a museum. (Ngôi nhà lớn được xây dựng vào thế kỷ 18 đã được bảo tồn như một bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mansion (danh từ): biệt thự, dinh thự (dạng rút gọn phổ biến hơn).
    • The mansion is surrounded by a high wall. (Biệt thự được bao quanh bởi một bức tường cao.)
  • Manor house (danh từ): nhà trang viên (thường gắn với đất đai nông thôn).
    • The manor house has been in the family for generations. (Nhà trang viên đã thuộc về gia đình này qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Palace: cung điện (lớn hơn xa hoa hơn).
  • Villa: biệt thự (thườngngoại ô hoặc ven biển).
  • Estate: khu điền trang (bao gồm đất đai nhà ở).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "mansion house", nhưng có thể dùng:
    • Live in a mansion house: sống trong một ngôi nhà lớn.
      • They live in a mansion house in the countryside. (Họ sống trong một ngôi nhà lớnvùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • A mansion house in the sky: (thành ngữ không phổ biến) chỉ một điều viển vông, không thực tế.
    • His dream of owning a mansion house in the sky will never come true. (Giấc mơ sở hữu một ngôi nhà lớn trên trời của anh ấy sẽ không bao giờ thành hiện thực.)