mantelure

Học thuật
Thân thiện
mantelure

Le chasseur examine la mantelure de son chien de chasse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ lưng lông (của chó): Trong lĩnh vực săn bắn, "mantelure" chỉ phần lônglưng của một con chó, đặc biệtchó săn, thường được mô tả về màu sắc, chất lượng độ dày.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mantelure de ce chien de chasse est très épaisse. (Bộ lưng lông của con chó săn này rất dày.)
    • Les connaisseurs apprécient une belle mantelure chez un braque. (Những người sành sỏi đánh giá cao một bộ lưng lông đẹpmột con chó braque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soigner la mantelure": chăm sóc bộ lông lưng.
    • L'éleveur soigne particulièrement la mantelure de ses chiens pour les concours. (Người nuôi chó đặc biệt chăm sóc bộ lưng lông của những con chó của mình cho các cuộc thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Manteau (danh từ giống đực): áo choàng, lớp phủ. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ lớp phủ nói chung, trong khi "mantelure" cụ thể hơn.
  • Pelage (danh từ giống đực): bộ lông (của động vật). Đâytừ tổng quát hơn để chỉ toàn bộ bộ lông của thú.
Từ đồng nghĩa
  • Robe (danh từ giống cái): trong ngữ cảnh nuôi chó, "robe" cũng có thể dùng để chỉ bộ lông, nhưng thường bao hàm toàn thân hơn là chỉ phần lưng.
mantelure

Le chasseur examine la mantelure de son chien de chasse.

danh từ giống cái
  1. (săn bắn) bộ lưng lông (của chó)