mantispid
Định nghĩa
Danh từ: - Côn trùng cánh gấp: "Mantispid" là một loại côn trùng có hình dạng giống bọ ngựa (mantis). Ấu trùng của chúng là ký sinh trong tổ của nhện và ong bắp cày.
Ví dụ sử dụng
- (Con mantispid thường bị nhầm là bọ ngựa vì ngoại hình tương tự.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu con mantispid để hiểu mối quan hệ ký sinh của nó với nhện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mantispid larva": ấu trùng mantispid.
- The mantispid larva infiltrates spider nests to feed on their eggs. (Ấu trùng mantispid xâm nhập tổ nhện để ăn trứng của chúng.)
"Mantispid species": loài mantispid.
- There are over 400 mantispid species worldwide. (Có hơn 400 loài mantispid trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Mantispidae (danh từ): họ côn trùng cánh gấp, bao gồm các loài mantispid.
- Mantispidae is a family within the order Neuroptera. (Họ Mantispidae thuộc bộ Cánh gân.)
Từ đồng nghĩa
- Côn trùng giống bọ ngựa: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt; thường được gọi là "bọ ngựa giả" hoặc "côn trùng cánh gấp".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "mantispid".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "mantispid".