mantled
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được che phủ, được bao phủ: "mantled" mô tả trạng thái một vật hoặc bề mặt được che kín bởi một lớp vật chất nào đó, như quần áo, mây, sương mù, hoặc lá cây. Từ này thường mang tính hình tượng, gợi lên hình ảnh một lớp áo choàng bao phủ.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngọn núi bị bao phủ bởi màn sương dày đặc.)
- (Những tàn tích cổ xưa bị phủ kín bởi cây thường xuân.)
- (Tuyết phủ trắng những mái nhà trong làng.)
- (Đôi vai cô ấy được phủ bởi một chiếc khăn choàng mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mantled in": được bao phủ bởi một thứ gì đó (thường là sương mù, mây, hoặc bóng tối).
- The forest was mantled in shadow as the sun set. (Khu rừng chìm trong bóng tối khi mặt trời lặn.)
- "mantled with": được phủ kín bởi một lớp vật chất (thường là thực vật hoặc tuyết).
- The hills were mantled with a blanket of wildflowers. (Những ngọn đồi được phủ kín bởi một thảm hoa dại.)
Biến thể và từ gần giống
- Mantle (danh từ): áo choàng, lớp phủ (ví dụ: lớp phủ của Trái Đất).
- The Earth's mantle is the layer between the crust and the core. (Lớp phủ của Trái Đất là lớp nằm giữa vỏ và lõi.)
- Mantling (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc phủ một lớp áo choàng.
Từ đồng nghĩa
- Cloaked: được che phủ (thường mang nghĩa ẩn dụ).
- The city was cloaked in darkness. (Thành phố bị che phủ bởi bóng tối.)
- Draped: được phủ, được trải lên.
- The chairs were draped with white cloth. (Những chiếc ghế được phủ vải trắng.)
- Covered: được che phủ (nghĩa chung nhất).
- The ground was covered with leaves. (Mặt đất bị phủ đầy lá.)
Thành ngữ liên quan
- To take up the mantle: tiếp nhận trách nhiệm hoặc vai trò của người khác.
- She took up the mantle of leadership after the previous director retired. (Cô ấy tiếp nhận trách nhiệm lãnh đạo sau khi giám đốc trước đó nghỉ hưu.)
- To mantle (verb form, cổ xưa): phủ lên, che phủ (hiếm dùng).
- The clouds mantled the sky. (Những đám mây phủ kín bầu trời.)