mantoux test
Danh từ: - Xét nghiệm Mantoux: Một xét nghiệm y tế dùng để phát hiện tình trạng nhiễm khuẩn lao (tubercle bacilli) trong cơ thể. Trong xét nghiệm này, một chất gọi là tuberculin (dẫn xuất từ vi khuẩn lao) được tiêm vào trong da (intradermally). Nếu sau 1-3 ngày, vùng da tiêm xuất hiện một mảng đỏ, điều đó cho thấy người đó đã từng (hoặc hiện tại) tiếp xúc với vi khuẩn lao và cần được xét nghiệm thêm.
- (Bác sĩ khuyên nên làm xét nghiệm Mantoux để kiểm tra tình trạng phơi nhiễm lao.)
- (Kết quả xét nghiệm Mantoux dương tính cần phải chụp ảnh chẩn đoán thêm.)
"mantoux test reaction": phản ứng xét nghiệm Mantoux, thường được đánh giá dựa trên kích thước của vùng đỏ.
- The mantoux test reaction was 15 mm, indicating a strong positive result. (Phản ứng xét nghiệm Mantoux là 15 mm, cho thấy kết quả dương tính mạnh.)
"mantoux test screening": sàng lọc bằng xét nghiệm Mantoux, thường áp dụng cho nhóm nguy cơ cao.
- Healthcare workers undergo annual mantoux test screening. (Nhân viên y tế được sàng lọc bằng xét nghiệm Mantoux hàng năm.)
Tuberculin test (n): xét nghiệm tuberculin, một tên gọi khác của xét nghiệm Mantoux.
- The tuberculin test is the standard method for latent TB detection. (Xét nghiệm tuberculin là phương pháp tiêu chuẩn để phát hiện lao tiềm ẩn.)
PPD test (n): xét nghiệm PPD (purified protein derivative), một dạng cụ thể của xét nghiệm Mantoux.
- A PPD test is often used in occupational health settings. (Xét nghiệm PPD thường được sử dụng trong môi trường y tế nghề nghiệp.)
- Xét nghiệm lao da: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Xét nghiệm tuberculin: tên gọi dựa trên chất được tiêm.
- Không có phrasal verbs đặc thù cho thuật ngữ y tế này.
- Không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể thấy trong ngữ cảnh lâm sàng:
- "read the mantoux test": đọc kết quả xét nghiệm Mantoux.
- The nurse will read the mantoux test after 48 hours. (Y tá sẽ đọc kết quả xét nghiệm Mantoux sau 48 giờ.)