mantrap

/'mæntræp/
Học thuật
Thân thiện
mantrap

A hunter checks a mantrap set near the forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cạm, bẫy (để bắt người): Một thiết bị hoặc chế được thiết kế để bẫy, bắt giữ hoặc làm hại một người, thường để ngăn chặn kẻ trộm hoặc kẻ xâm nhập.
    • Người phụ nữ quyến rũ một cách nguy hiểm (nghĩa ẩn dụ, ): Một người phụ nữ rất hấp dẫn, được cho có thể "bẫy" hoặc lôi kéo đàn ông vào những tình huống rắc rối. (Lưu ý: Cách dùng này hiện nay được coi lỗi thời có thể mang tính xúc phạm.)
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bẫy vật ):

    • The old mansion was rumored to have a mantrap in the garden to catch thieves. ( tin đồn rằng biệt thự cổ một cái bẫy người trong vườn để bắt kẻ trộm.)
    • Setting a mantrap is illegal in many places due to the danger it poses. (Đặt bẫy người bất hợp phápnhiều nơi sự nguy hiểm của .)
  • Danh từ (nghĩa ẩn dụ, ):

    • In the old novel, the femme fatale was described as a mantrap for wealthy men. (Trong cuốn tiểu thuyết , người phụ nữ chết chóc được miêu tả như một cạm bẫy cho những người đàn ông giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A legal mantrap": Thường dùng để chỉ các biện pháp an ninh thụ động (như cửa xoay chật hẹp) chỉ cho phép một người đi qua mỗi lần, nhằm kiểm soát lối vào. Đây cách dùng hiện đại trung lập hơn.
    • The entrance to the secure facility was a mantrap requiring dual authentication. (Lối vào cơ sở bảo mật một cửa bẫy đòi hỏi xác thực kép.)
Biến thể từ gần giống
  • Booby trap (n): Bẫy mìn, bẫy chết người (thường trong quân sự hoặc với ý định gây thương tích nghiêm trọng).
  • Snare (n): Bẫy dây, thường để bắt động vật.
  • Decoy (n): Vật hoặc người dùng để nhử, mồi nhử.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa bẫy vật : Trap (cái bẫy), snare (bẫy dây), deadfall (bẫy sập).
  • Nghĩa ẩn dụ (): Siren (người phụ nữ quyến rũ nguy hiểm), femme fatale (người phụ nữ chết chóc), seductress (người quyến rũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "mantrap")

Thành ngữ liên quan
  • To set/place a mantrap: Đặt một cái bẫy người.
    • It is reckless to set a mantrap without warning signs. (Thật liều lĩnh khi đặt bẫy người không biển cảnh báo.)
  • To fall into a mantrap: Rơi vào bẫy người (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • He fell into her mantrap and lost all his money. (Anh ta rơi vào bẫy của ta mất hết tiền.)
mantrap

A hunter checks a mantrap set near the forest path.

danh từ
  1. cạm, bẫy (để bắt kẻ trộm, kẻ cắp...)