manual of arms

manual of arms

A soldier practices the manual of arms on the parade ground.

Định nghĩa

Danh từ: - Bài tập quy định về cách sử dụng súng trường: "manual of arms" một thuật ngữ quân sự chỉ một loạt các động tác được quy định, được thực hiện một cách chính xác đồng bộ khi cầm, xoay, nâng, hạ, hoặc di chuyển một khẩu súng trường. Đây một phần của huấn luyện quân sự cơ bản, nhằm rèn luyện kỷ luật sự phối hợp.

dụ sử dụng
  • (Những người lính đã luyện tập bài tập quy định về cách sử dụng súng trường mỗi sáng trong nhiều giờ.)
  • (Một bài tập quy định về cách sử dụng súng trường đúng cách rất cần thiết cho một cuộc diễu hành quân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to execute the manual of arms": thực hiện bài tập quy định về súng trường.

    • The recruits had to execute the manual of arms perfectly to pass the inspection. (Các tân binh phải thực hiện bài tập quy định về súng trường một cách hoàn hảo để vượt qua cuộc kiểm tra.)
  • "manual of arms drill": buổi tập luyện về các động tác súng trường.

    • The manual of arms drill was the most challenging part of basic training. (Buổi tập luyện về các động tác súng trường phần khó khăn nhất của khóa huấn luyện cơ bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Manual (danh từ): sách hướng dẫn, cẩm nang (không liên quan trực tiếp đến quân sự).

    • The user manual for the rifle explains its maintenance. (Sách hướng dẫn sử dụng cho khẩu súng trường giải thích cách bảo dưỡng .)
  • Arms (danh từ số nhiều): khí, đặc biệt súng cầm tay.

    • The soldiers carried their arms during the drill. (Những người lính mang khí của họ trong suốt buổi tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Drill: bài tập quân sự, sự luyện tập quy tắc.

    • The drill involved precise movements with rifles. (Bài tập liên quan đến các chuyển động chính xác với súng trường.)
  • Rifle drill: bài tập về súng trường.

    • Rifle drill is a key component of military training. (Bài tập về súng trường một thành phần chính của huấn luyện quân sự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "to go through the manual of arms": trải qua các bước của bài tập súng trường.

    • The new soldiers went through the manual of arms repeatedly until they got it right. (Các tân binh đã trải qua các bước của bài tập súng trường nhiều lần cho đến khi họ làm đúng.)
  • "manual of arms" như một biểu tượng của kỷ luật: cụm từ này thường được dùng để chỉ sự chính xác kỷ luật trong quân đội.

    • In many cultures, the manual of arms symbolizes the discipline of the armed forces. (Trong nhiều nền văn hóa, bài tập quy định về cách sử dụng súng trường tượng trưng cho kỷ luật của lực lượng trang.)