manufacturer
/,mænju'fæktʃərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà sản xuất, nhà chế tạo: Một công ty, tổ chức hoặc cá nhân sản xuất hàng hóa, thường với quy mô công nghiệp, từ nguyên liệu thô hoặc các bộ phận lắp ráp.
- Người sản xuất: Người hoặc thực thể chịu trách nhiệm về quá trình tạo ra sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce constructeur automobile est un grand manufacturer français. (Hãng chế tạo ô tô này là một nhà sản xuất lớn của Pháp.)
- Le manufacturer doit garantir la qualité de ses produits. (Nhà sản xuất phải đảm bảo chất lượng sản phẩm của mình.)
- Nous avons contacté le manufacturer pour commander des pièces détachées. (Chúng tôi đã liên hệ với nhà sản xuất để đặt mua các phụ tùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Manufacturer d'origine" (OEM - Original Equipment Manufacturer): Nhà sản xuất thiết bị gốc, thường chỉ công ty sản xuất các bộ phận được sử dụng trong sản phẩm của một công ty khác.
- Cette pièce est estampillée du nom du manufacturer d'origine. (Bộ phận này có đóng dấu tên của nhà sản xuất thiết bị gốc.)
Biến thể và từ gần giống
Manufacture (n): Việc chế tạo, sản xuất (hàng hóa) bằng máy móc, quy trình công nghiệp.
- La manufacture de ces appareils est entièrement automatisée. (Việc sản xuất những thiết bị này được tự động hóa hoàn toàn.)
Manufacturier, -ière (adj): (Thuộc về) chế tạo công nghiệp.
- L'industrie manufacturière est un secteur clé. (Ngành công nghiệp chế tạo là một lĩnh vực then chốt.)
Từ đồng nghĩa
- Producteur: Nhà sản xuất, người sản xuất (có thể dùng cho nông nghiệp hoặc công nghiệp).
- Fabricant: Nhà chế tạo, thợ thủ công hoặc nhà sản xuất (thường nhấn mạnh đến hành động làm ra).
- Constructeur: Nhà chế tạo, nhà xây dựng (thường dùng cho ô tô, máy bay, tàu thủy).
Thành ngữ liên quan
- Être le manufacturer de son propre malheur: Là người tự gây ra bất hạnh cho chính mình (nghĩa bóng, ít dùng).
- En prenant cette décision, il est le manufacturer de son propre malheur. (Bằng việc đưa ra quyết định đó, anh ta là người tự tạo ra bất hạnh cho mình.)
ngoại động từ
- chế biến bằng công nghiệp
- Produits manufacturéshàng chế biến bằng công nghiệp