manufacturing

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Việc sản xuất hàng loạt: "manufacturing" chỉ quá trình tạo ra sản phẩm từ nguyên liệu thô bằng máy móc hoặc lao động, thườngquy mô lớn trong các nhà máy.
    • Ngành công nghiệp chế tạo: "manufacturing" cũng dùng để chỉ lĩnh vực kinh tế liên quan đến sản xuất hàng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manufacturing of cars requires many different parts. (Việc sản xuất ô tô đòi hỏi nhiều bộ phận khác nhau.)
    • Manufacturing is vital to Great Britain's economy. (Ngành sản xuất chế tạo rất quan trọng đối với nền kinh tế của Vương quốc Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "manufacturing process": quy trình sản xuất.
    • The manufacturing process has been improved to reduce waste. (Quy trình sản xuất đã được cải tiến để giảm chất thải.)
  • "manufacturing sector": khu vực sản xuất chế tạo.
    • The manufacturing sector employs millions of workers worldwide. (Khu vực sản xuất chế tạo sử dụng hàng triệu lao động trên toàn thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Manufacture (động từ): sản xuất, chế tạo.
    • The company manufactures electronic devices. (Công ty sản xuất các thiết bị điện tử.)
  • Manufacturer (danh từ): nhà sản xuất.
    • The manufacturer guarantees the product for two years. (Nhà sản xuất bảo hành sản phẩm trong hai năm.)
  • Manufactory (dan từ, cổ xưa): nhà máy, xưởng sản xuất.
Từ đồng nghĩa
  • Production: sự sản xuất (thường chỉ quá trình chung chung).
  • Fabrication: sự chế tạo (thường dùng trong kỹ thuật hoặc công nghiệp).
  • Assembly: sự lắp ráp (một phần của quá trình sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Manufacture into: sản xuất thành.
    • The raw materials are manufactured into finished goods. (Nguyên liệu thô được sản xuất thành hàng hóa thành phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Built to last: được sản xuất bền bỉ (thường dùng để khen ngợi chất lượng).
    • This furniture is built to last, thanks to high-quality manufacturing. (Đồ nội thất này được sản xuất bền bỉ nhờ quy trình chế tạo chất lượng cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "manufacturing"

Từ có nhắc đến "manufacturing"

manufacturing
A factory worker oversees the manufacturing of plastic toys.