mao jacket
Định nghĩa
Danh từ: Áo khoác Mao – một loại áo khoác nhẹ, có cổ cao, thường được mặc bởi Mao Trạch Đông và người dân Trung Quốc trong thời kỳ ông lãnh đạo. Loại áo này có thiết kế đơn giản, thường có màu xanh lam hoặc xám, và trở thành biểu tượng của trang phục thời kỳ Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác Mao đơn giản trong cuộc mít tinh chính trị.)
- (Áo khoác Mao đã trở thành biểu tượng của sự đồng nhất cách mạng ở Trung Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mao jacket" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa để chỉ trang phục đặc trưng của thời kỳ Mao.
- The museum displayed an original mao jacket from the 1960s. (Bảo tàng trưng bày một chiếc áo khoác Mao nguyên bản từ những năm 1960.)
Biến thể và từ gần giống
- Mao suit (bộ đồ Mao): bộ quần áo hoàn chỉnh gồm áo khoác Mao và quần, thường được mặc cùng nhau.
- He wore a full mao suit to the ceremony. (Anh ấy mặc một bộ đồ Mao đầy đủ đến buổi lễ.)
Từ đồng nghĩa
- Chinese tunic suit (bộ quần áo lễ phục Trung Quốc): một thuật ngữ tổng quát hơn cho loại trang phục này.
- Zhongshan suit (bộ đồ Trung Sơn): tên gọi chính thức của bộ đồ này, dựa trên tên của Tôn Trung Sơn, nhưng thường được gọi là "mao suit" ở phương Tây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "mao jacket", nhưng có thể dùng:
- Dress in a mao jacket: mặc áo khoác Mao.
- The actor dressed in a mao jacket for the historical film. (Diễn viên mặc áo khoác Mao cho bộ phim lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- "Mao jacket revolution": cuộc cách mạng áo khoác Mao – thuật ngữ không chính thức để chỉ sự thay đổi trang phục mang tính chính trị.
- The mao jacket revolution symbolized the rejection of Western fashion. (Cuộc cách mạng áo khoác Mao tượng trưng cho sự từ chối thời trang phương Tây.)