map out
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ):
- Vạch ra, lên kế hoạch chi tiết: "map out" có nghĩa là lập kế hoạch hoặc sắp xếp một cách cẩn thận và chi tiết cho một dự án, sự kiện, hoặc tương lai.
- Phác thảo, mô tả rõ ràng: Cũng được dùng để chỉ việc phác họa hoặc trình bày các bước cụ thể của một quá trình.
Ví dụ sử dụng
- (Họ cần vạch ra toàn bộ dự án trước khi bắt đầu.)
- (Cô ấy đã dành nhiều tuần để lên kế hoạch chi tiết cho các mục tiêu nghề nghiệp của mình.)
- (Nhóm đã phác thảo một chiến lược để tăng doanh số.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "map out a route": vạch ra một lộ trình (cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- We need to map out the best route to avoid traffic. (Chúng ta cần vạch ra lộ trình tốt nhất để tránh kẹt xe.)
- "map out a plan": lên kế hoạch chi tiết.
- The government mapped out a plan to improve public transport. (Chính phủ đã vạch ra một kế hoạch cải thiện giao thông công cộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Map (động từ): lập bản đồ, nhưng "map out" nhấn mạnh vào việc lên kế hoạch chi tiết hơn.
- He mapped the area. (Anh ấy đã lập bản đồ khu vực.)
- Mapping (danh từ): quá trình lập bản đồ hoặc lên kế hoạch.
- The mapping of the project took two months. (Việc lên kế hoạch cho dự án mất hai tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Plan out: lên kế hoạch.
- We need to plan out the schedule. (Chúng ta cần lên kế hoạch cho lịch trình.)
- Outline: phác thảo.
- She outlined the main points of the speech. (Cô ấy đã phác thảo các điểm chính của bài phát biểu.)
- Delineate: mô tả rõ ràng, vạch ra (trang trọng hơn).
- The report delineates the steps required. (Báo cáo vạch ra các bước cần thiết.)
Các cụm từ liên quan
- Lay out: bày ra, trình bày chi tiết.
- He laid out his plans for the future. (Anh ấy đã trình bày chi tiết kế hoạch cho tương lai.)
- Set out: bắt đầu lên kế hoạch hoặc trình bày.
- She set out the rules clearly. (Cô ấy đã trình bày rõ ràng các quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
- Map out one's future: vạch ra tương lai của ai đó.
- It's never too early to map out your future. (Không bao giờ là quá sớm để vạch ra tương lai của bạn.)