map-reader

map-reader

He is a good map-reader who can find any location.

Định nghĩa

Danh từ: - Người đọc bản đồ: "map-reader" chỉ một người khả năng đọc hiểu bản đồ, thường dùng để mô tả kỹ năng định hướng của ai đó.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một người đọc bản đồ giỏi.)
  • (Một người đọc bản đồ lành nghề có thể dễ dàng định hướng qua địa hình lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a map-reader": trở thành hoặc được coi người kỹ năng đọc bản đồ.

    • In the hiking group, she is the official map-reader. (Trong nhóm đi bộ đường dài, ấy người đọc bản đồ chính thức.)
  • "map-reader skills": kỹ năng đọc bản đồ.

    • His map-reader skills improved after taking a navigation course. (Kỹ năng đọc bản đồ của anh ấy được cải thiện sau khi tham gia khóa học định hướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Map-reading (danh từ): hành động hoặc kỹ năng đọc bản đồ.
    • Map-reading is an essential skill for explorers. (Đọc bản đồ một kỹ năng thiết yếu cho các nhà thám hiểm.)
  • Map reader (danh từ, viết rời): cùng nghĩa với "map-reader", nhưng thường dùng trong văn cảnh không chính thức.
Từ đồng nghĩa
  • Navigator: người định hướng, thường kỹ năng đọc bản đồ.
  • Orienteer: người tham gia môn thể thao định hướng, thành thạo đọc bản đồ.
Các cụm từ liên quan
  • Read a map: đọc bản đồ.
    • She can read a map better than anyone in the group. ( ấy có thể đọc bản đồ tốt hơn bất kỳ ai trong nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a map-reader at heart: bản chất một người thích giỏi đọc bản đồ.
    • Even without a GPS, he is a map-reader at heart. ( không GPS, bản chất anh ấy vẫn một người đọc bản đồ.)