mapinguari
A researcher sketches a mapinguari based on local accounts in a field notebook.
Định nghĩa
Danh từ: - Sinh vật huyền bí: "mapinguari" là một sinh vật huyền thoại được cho là giống như con lười (sloth) có kích thước bằng người, thường được các bộ lạc thổ dân Amazon báo cáo là đã nhìn thấy trong rừng mưa nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- (Mapinguari là một sinh vật huyền thoại trong văn hóa dân gian Brazil.)
- (Nhiều nhà thám hiểm đã tìm kiếm mapinguari trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like a mapinguari": được dùng để miêu tả một thứ gì đó to lớn, huyền bí hoặc đáng sợ, thường mang tính so sánh văn hóa.
- The old tree in the forest looked like a mapinguari in the fog. (Cây cổ thụ trong rừng trông giống như một mapinguari trong màn sương.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến: "mapinguari" là một từ mượn từ tiếng Tupi (ngôn ngữ bản địa Brazil) và thường được giữ nguyên dạng trong tiếng Anh và các ngôn ngữ khác.
Từ đồng nghĩa
- Sinh vật huyền thoại: creature of legend, mythical beast.
- Quái vật rừng Amazon: Amazon monster, forest cryptid.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan: do từ này là danh từ riêng chỉ một sinh vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "mapinguari" chưa được sử dụng rộng rãi trong thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt.