maple-leaf
Định nghĩa
Danh từ: - Lá phong: "maple-leaf" chỉ chiếc lá của cây phong, thường có hình dạng đặc trưng với các thùy nhọn. - Biểu tượng của Canada: Lá phong là biểu tượng quốc gia của Canada, xuất hiện trên quốc kỳ và nhiều biểu tượng chính thức khác.
Ví dụ sử dụng
- (Quốc kỳ Canada có một lá phong màu đỏ ở trung tâm.)
- (Vào mùa thu, lá phong chuyển sang các sắc thái đỏ và cam rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maple-leaf as a national symbol": lá phong như một biểu tượng quốc gia.
- The maple-leaf is deeply embedded in Canadian identity. (Lá phong gắn sâu trong bản sắc Canada.)
"maple-leaf in heraldry": lá phong trong huy hiệu.
- Many Canadian coats of arms incorporate a maple-leaf. (Nhiều huy hiệu Canada kết hợp hình ảnh lá phong.)
Biến thể và từ gần giống
Maple (danh từ): cây phong.
- The maple tree produces sap for syrup. (Cây phong tạo ra nhựa để làm siro.)
Leaf (danh từ): lá cây nói chung.
- The leaf of a maple tree is distinct from an oak leaf. (Lá của cây phong khác biệt với lá cây sồi.)
Từ đồng nghĩa
- Symbol of Canada: biểu tượng của Canada.
- Emblem of Canada: huy hiệu của Canada.
Thành ngữ liên quan
- "maple-leaf forever": mãi mãi lá phong (cụm từ thể hiện lòng yêu nước Canada).
- The song "Maple Leaf Forever" is a patriotic Canadian tune. (Bài hát "Maple Leaf Forever" là một giai điệu yêu nước của Canada.)