maplelike
Định nghĩa
Tính từ:
- Giống cây phong: "maplelike" mô tả một vật, đặc biệt là lá cây, có hình dạng hoặc đặc điểm tương tự như cây phong (maple). Cây phong thường có lá xẻ thùy sâu, hình bàn tay, với các cạnh răng cưa.
Ví dụ sử dụng
- (Cái cây trong công viên có lá giống lá phong, mặc dù nó không phải là cây phong.)
- (Người nghệ sĩ đã vẽ một họa tiết giống lá phong lên chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"maplelike shape": hình dạng giống lá phong.
The fossil showed a maplelike shape, indicating ancient vegetation. (Hóa thạch cho thấy hình dạng giống lá phong, chỉ ra thảm thực vật cổ đại.)"maplelike texture": kết cấu giống gỗ phong.
The wood had a smooth, maplelike texture, perfect for carving. (Khúc gỗ có kết cấu mịn, giống gỗ phong, rất thích hợp để chạm khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Maple (danh từ): cây phong. (Cây phong chuyển sang màu đỏ vào mùa thu.)
- Mapleness (dan từ, hiếm): tính chất giống cây phong. (Tính chất giống cây phong của chiếc lá là không thể nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Acerlike: giống chi phong (chi Acer). (Chiếc lá giống chi phong, với năm thùy rõ rệt.)
- Maple-shaped: có hình dạng lá phong. (Chiếc bánh quy được cắt thành hình lá phong.)
Các cụm từ liên quan
- Maplelike foliage: tán lá giống cây phong. (Cây bụi có tán lá giống cây phong, chuyển sang màu vàng vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ "maplelike")