mapmaking

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Nghề vẽ bản đồ, việc tạo bản đồ: "mapmaking" chỉ quá trình hoặc hoạt động tạo ra các bản đồ biểu đồ địa , thường liên quan đến việc thu thập dữ liệu, đo đạc thể hiện thông tin không gian trên giấy hoặc kỹ thuật số.

dụ sử dụng
  • (Việc vẽ bản đồ đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng nghệ thuật kiến thức khoa học.)
  • (Việc vẽ bản đồ thời cổ đại thường bao gồm các sinh vật thần thoại đường bờ biển không chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the art of mapmaking": nghệ thuật vẽ bản đồ, nhấn mạnh khía cạnh sáng tạo.
    • The art of mapmaking has evolved from hand-drawn sketches to digital GIS systems. (Nghệ thuật vẽ bản đồ đã tiến hóa từ các bản phác thảo vẽ tay đến hệ thống GIS kỹ thuật số.)
  • "modern mapmaking": việc vẽ bản đồ hiện đại, sử dụng công nghệ như GPS vệ tinh.
    • Modern mapmaking relies heavily on satellite imagery and computer algorithms. (Việc vẽ bản đồ hiện đại phụ thuộc nhiều vào hình ảnh vệ tinh thuật toán máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Mapmaker (danh từ): người vẽ bản đồ.
    • A skilled mapmaker can turn raw data into a beautiful and useful map. (Một người vẽ bản đồ lành nghề có thể biến dữ liệu thô thành một bản đồ đẹp hữu ích.)
  • Cartography (danh từ): ngành bản đồ học, thuật ngữ chuyên môn hơn cho việc vẽ bản đồ.
    • Cartography is the science and art of mapmaking. (Bản đồ học khoa học nghệ thuật của việc vẽ bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cartography: ngành bản đồ học (thường mang tính học thuật hơn).
  • Charting: vẽ biểu đồ, đặc biệt biểu đồ hàng hải hoặc hàng không.
  • Mapping: việc lập bản đồ (có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, như lập bản đồ gen).
Các cụm từ liên quan
  • Mapmaking software: phần mềm vẽ bản đồ.
    • Many geographers use mapmaking software like ArcGIS or QGIS. (Nhiều nhà địa lý học sử dụng phần mềm vẽ bản đồ như ArcGIS hoặc QGIS.)
  • Mapmaking tools: công cụ vẽ bản đồ.
    • Compasses, rulers, and specialized pens are traditional mapmaking tools. (La bàn, thước kẻ bút chuyên dụng các công cụ vẽ bản đồ truyền thống.)
Thành ngữ liên quan
  • Put something on the map: làm cho nơi nào đó trở nên nổi tiếng (không liên quan trực tiếp đến mapmaking, nhưng từ "map").
    • The annual festival put the small town on the map. (Lễ hội hàng năm đã đưa thị trấn nhỏ lên bản đồ, tức làm trở nên nổi tiếng.)