mapquest

mapquest

You can just mapquest the restaurant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Dịch vụ bản đồ trực tuyến MapQuest: "mapquest" tên riêng của một dịch vụ bản đồ trực tuyến miễn phí, phổ biến, cho phép người dùng tìm kiếm địa điểm chỉ đường.
  2. Động từ:

    • Tra cứu bản đồ bằng MapQuest: "mapquest" được dùng như một động từ, nghĩa sử dụng chương trình MapQuest để tìm kiếm một địa điểm hoặc chỉ đường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I used MapQuest to find the nearest gas station. (Tôi đã dùng MapQuest để tìm trạm xăng gần nhất.)
    • MapQuest is a well-known web map server. (MapQuest một máy chủ bản đồ web nổi tiếng.)
  • Động từ:

    • You can just mapquest the restaurant before we leave. (Bạn chỉ cần tra MapQuest nhà hàng trước khi chúng ta đi.)
    • She mapquested the directions to the museum. ( ấy đã tra MapQuest chỉ đường đến bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mapquest something": có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc tìm kiếm thông tin địa nhanh chóng.
    • I'll mapquest the address when I get home. (Tôi sẽ tra MapQuest địa chỉ đó khi về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • MapQuest (danh từ riêng): tên thương hiệu, luôn viết hoa.
  • Mapquesting (danh động từ): hành động tra cứu bản đồ bằng MapQuest.
    • Mapquesting is a common activity for travelers. (Việc tra MapQuest một hoạt động phổ biến cho du khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Google Maps (danh từ): dịch vụ bản đồ tương tự của Google.
  • GPS lookup (danh từ): tra cứu GPS.
  • Search directions (động từ): tìm kiếm chỉ đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mapquest out: tra cứu lên kế hoạch lộ trình bằng MapQuest.
    • Let's mapquest out the route before we start driving. (Hãy tra MapQuest lên kế hoạch lộ trình trước khi chúng ta bắt đầu lái xe.)
Thành ngữ liên quan
  • MapQuest it: một cách nói thân mật, nghĩa sử dụng MapQuest để tìm đường.
    • Don't worry about getting lost, just MapQuest it. (Đừng lo lạc đường, chỉ cần MapQuest thôi.)