mapquest
Định nghĩa
Danh từ:
- Dịch vụ bản đồ trực tuyến MapQuest: "mapquest" là tên riêng của một dịch vụ bản đồ trực tuyến miễn phí, phổ biến, cho phép người dùng tìm kiếm địa điểm và chỉ đường.
Động từ:
- Tra cứu bản đồ bằng MapQuest: "mapquest" được dùng như một động từ, nghĩa là sử dụng chương trình MapQuest để tìm kiếm một địa điểm hoặc chỉ đường.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I used MapQuest to find the nearest gas station. (Tôi đã dùng MapQuest để tìm trạm xăng gần nhất.)
- MapQuest is a well-known web map server. (MapQuest là một máy chủ bản đồ web nổi tiếng.)
Động từ:
- You can just mapquest the restaurant before we leave. (Bạn chỉ cần tra MapQuest nhà hàng trước khi chúng ta đi.)
- She mapquested the directions to the museum. (Cô ấy đã tra MapQuest chỉ đường đến bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to mapquest something": có thể dùng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ việc tìm kiếm thông tin địa lý nhanh chóng.
- I'll mapquest the address when I get home. (Tôi sẽ tra MapQuest địa chỉ đó khi về nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- MapQuest (danh từ riêng): tên thương hiệu, luôn viết hoa.
- Mapquesting (danh động từ): hành động tra cứu bản đồ bằng MapQuest.
- Mapquesting is a common activity for travelers. (Việc tra MapQuest là một hoạt động phổ biến cho du khách.)
Từ đồng nghĩa
- Google Maps (danh từ): dịch vụ bản đồ tương tự của Google.
- GPS lookup (danh từ): tra cứu GPS.
- Search directions (động từ): tìm kiếm chỉ đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mapquest out: tra cứu và lên kế hoạch lộ trình bằng MapQuest.
- Let's mapquest out the route before we start driving. (Hãy tra MapQuest và lên kế hoạch lộ trình trước khi chúng ta bắt đầu lái xe.)
Thành ngữ liên quan
- MapQuest it: một cách nói thân mật, nghĩa là sử dụng MapQuest để tìm đường.
- Don't worry about getting lost, just MapQuest it. (Đừng lo lạc đường, chỉ cần MapQuest nó thôi.)