maquiladora

maquiladora

A worker assembles electronic components at a maquiladora.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà máy lắp ráp (ở Mexico): "Maquiladora" một thuật ngữ chỉ các nhà máy lắp ráp, thường nằm gần biên giới Hoa Kỳ-Mexico. Các bộ phận hoặc linh kiện được vận chuyển từ nước ngoài (thường Hoa Kỳ) vào Mexico, được lắp ráp thành sản phẩm hoàn chỉnh, sau đó sản phẩm này được xuất khẩu trở lại Hoa Kỳ không phải chịu thuế nhập khẩu (dưới các chương trình ưu đãi thương mại).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many maquiladoras operate in Tijuana, employing thousands of workers. (Nhiều nhà máy maquiladora hoạt động ở Tijuana, tuyển dụng hàng nghìn công nhân.)
    • The maquiladora industry in Mexico has grown rapidly due to low labor costs. (Ngành công nghiệp maquiladora ở Mexico đã phát triển nhanh chóng nhờ chi phí lao động thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maquiladora" thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, thương mại, lao động, đặc biệt khi thảo luận về các hiệp định thương mại như NAFTA (Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ) hoặc USMCA (Hiệp định Hoa Kỳ-Mexico-Canada).

    • The maquiladora model has been criticized for exploiting workers but also praised for creating jobs. (Mô hình maquiladora bị chỉ trích bóc lột công nhân nhưng cũng được ca ngợi tạo việc làm.)
  • "Maquiladora" đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ nhà máy lắp ráp nàonước ngoài, nhưng thuật ngữ này chủ yếu gắn liền với Mexico.

    • Similar outsourcing factories in other countries are often called maquiladoras by analogy. (Các nhà máy gia công tương tự ở các nước khác thường được gọi là maquiladora theo cách tương tự.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquiladora (danh từ): không biến thể phổ biến, nhưng có thể được viết tắt maquila.

    • The maquila sector contributes significantly to Mexico's economy. (Khu vực maquila đóng góp đáng kể vào nền kinh tế Mexico.)
  • Maquilador (danh từ, hiếm): chỉ người hoặc công ty điều hành một maquiladora.

    • The maquilador negotiated new contracts with foreign suppliers. (Nhà điều hành maquiladora đã đàm phán các hợp đồng mới với nhà cung cấp nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà máy lắp ráp: nhấn mạnh chức năng lắp ráp.
  • Nhà máy gia công: nhấn mạnh khía cạnh gia công cho các công ty nước ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "maquiladora".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "maquiladora".)