maquisard

maquisard

A maquisard hides in a forest with a rifle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chiến sĩ du kích Pháp thời Thế chiến II: "maquisard" chỉ một thành viên của lực lượng kháng chiến bí mật Pháp, hoạt động trong các khu vực rừng núi hoặc vùng sâu vùng xa (gọi là "maquis") để chống lại quân Đức Quốc xã chính quyền Vichy.
    • Nghĩa mở rộng: Đôi khi từ này được dùng để chỉ bất kỳ chiến sĩ du kích nào hoạt động bí mật trong một cuộc kháng chiến.
dụ sử dụng
  • (Người chiến sĩ du kích Pháp đã chiến đấu dũng cảm chống lại lực lượng chiếm đóng.)
  • (Nhiều chiến sĩ du kích Pháp đã ẩn náu trong những khu rừng rậm rạp ở miền nam nước Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a maquisard": một chiến sĩ du kích Pháp, thường mang hàm ý về lòng yêu nước sự hy sinh.

    • He was a maquisard before joining the Free French Forces. (Anh ấy từng một chiến sĩ du kích Pháp trước khi gia nhập Lực lượng Pháp Tự do.)
  • "maquisard spirit": tinh thần kháng chiến, bất khuất.

    • The maquisard spirit inspired many young people to resist. (Tinh thần chiến sĩ du kích Pháp đã truyền cảm hứng cho nhiều người trẻ kháng chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Maquis (danh từ): khu vực rừng rậm, bụi rậm; cũng chỉ phong trào kháng chiến Pháp thời Thế chiến II.

    • The maquis provided a perfect hiding place for the resistance. (Khu rừng rậm nơi ẩn náu hoàn hảo cho lực lượng kháng chiến.)
  • Résistant (danh từ): người kháng chiến (thường dùng chung cho tất cả các thành viên kháng chiến Pháp, không chỉ riêng du kích).

    • The résistant was awarded a medal for his bravery. (Người kháng chiến đã được trao huy chương lòng dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Guerrillero: chiến sĩ du kích (từ tiếng Tây Ban Nha, thường dùng trong bối cảnh chung).
  • Partisan: thành viên của lực lượng kháng chiến trang (thường dùng trong bối cảnh Thế chiến II ở châu Âu).
  • Underground fighter: chiến sĩ hoạt động bí mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Fight as a maquisard: chiến đấu với tư cách một chiến sĩ du kích Pháp.
      • He fought as a maquisard in the Auvergne region. (Anh ấy đã chiến đấu với tư cách một chiến sĩ du kích Phápvùng Auvergne.)
Thành ngữ liên quan
  • "To take to the maquis": chạy vào rừng để tham gia kháng chiến hoặc trốn tránh.
    • When the occupation began, many patriots took to the maquis. (Khi cuộc chiếm đóng bắt đầu, nhiều người yêu nước đã chạy vào rừng tham gia kháng chiến.)