maréchalerie

Học thuật
Thân thiện
maréchalerie

Le maréchal-ferrant travaille dans sa maréchalerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề bịt móng (ngựa): Chỉ nghề nghiệp chuyên môn liên quan đến việc chăm sóc, bảo dưỡng bịt móng cho ngựa.
    • Xưởng bịt móng (ngựa): Chỉ nơi làm việc, cửa hàng hoặc xưởng thực hành nghề bịt móng ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a appris la maréchalerie auprès d'un maître. (Anh ấy đã học nghề bịt móng ngựa từ một bậc thầy.)
    • La maréchalerie du village est située près des écuries. (Xưởng bịt móng ngựa của làng nằm gần các chuồng ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exercer la maréchalerie": hành nghề bịt móng ngựa.

    • Son grand-père exerçait la maréchalerie dans cette région. (Ông của anh ấy đã hành nghề bịt móng ngựavùng này.)
  • "Un atelier de maréchalerie": một xưởng bịt móng ngựa.

    • Ils ont modernisé leur atelier de maréchalerie. (Họ đã hiện đại hóa xưởng bịt móng ngựa của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Maréchal-ferrant (danh từ giống đực): thợ bịt móng ngựa.

    • Le maréchal-ferrant est venu pour soigner le cheval. (Người thợ bịt móng ngựa đã đến để chăm sóc con ngựa.)
  • Ferrer (động từ): bịt móng, đóng móng sắt.

    • Il faut ferrer le cheval tous les mois. (Phải bịt móng cho con ngựa mỗi tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Art du maréchal-ferrant: nghệ thuật/nghề của người thợ bịt móng ngựa.
  • Ferrure (danh từ giống cái): việc bịt móng; bộ móng sắt (thường dùng để chỉ hành động hoặc sản phẩm hơn là nghề nghiệp).
Lưu ý
  • Từ này xuất phát từ (người chuyên về ngựa, sau này chỉ thợ rèn, thợ bịt móng) hậu tố chỉ nơi chốn hoặc nghề nghiệp.
  • Đâymột từ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi, huấn luyện ngựa truyền thống hoặc các ngữ cảnh lịch sử.
maréchalerie

Le maréchal-ferrant travaille dans sa maréchalerie.

danh từ giống cái
  1. nghề bịt móng (ngựa)
  2. xưởng bịt móng (ngựa)