marabou stork

marabou stork

A marabou stork stands on one leg in a grassy wetland.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con Marabou: Một loài lớn, ăn xác chết, lông màu đen trắng, sốngchâu Phi. Lông dưới cánh của thường được dùng để trang trí quần áo.
dụ sử dụng
  • (Con Marabou thường được thấy kiếm ăn xác chết gần các con sông thảo nguyên.)
  • (Những chiếc lông mềm của Marabou được sử dụng trong các trang phục thời trang cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a marabou stork among birds": dùng để chỉ một loài chim kích thước lớn đặc điểm nổi bật so với các loài chim khác.
    • With its massive wingspan and bald head, the marabou stork is a marabou stork among birds. (Với sải cánh khổng lồ cái đầu trọc, con Marabou một loài chim nổi bật giữa các loài chim khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Marabou (n): cũng có thể dùng để chỉ loại lông của Marabou, hoặc một loại vải hoặc trang phục làm từ lông đó.
    • She wore a marabou-trimmed jacket. ( ấy mặc một chiếc áo khoác được trang trí bằng lông Marabou.)
Từ đồng nghĩa
  • Marabou: không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt, nhưng có thể gọi là " xác chết" (carrion stork) để mô tả tập tính ăn uống của .
  • khổng lồ châu Phi: mô tả kích thước nguồn gốc của loài chim này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "marabou stork" đây một danh từ chỉ loài vật cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marabou stork".