maraboutisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tôn thờ đạo sĩ (Hồi giáo): Chỉ một tập tục tôn giáo hoặc thực hành văn hóa liên quan đến việc tôn kính, thờ phụng hoặc tìm kiếm sự giúp đỡ từ các marabout (đạo sĩ, thầy tu Hồi giáo), những người được coi là có quyền năng tâm linh hoặc phép thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le maraboutisme est une pratique courante dans certaines régions d'Afrique de l'Ouest. (Sự tôn thờ đạo sĩ là một tập tục phổ biến ở một số vùng Tây Phi.)
- Son influence est due en partie au maraboutisme local. (Ảnh hưởng của ông ấy một phần là nhờ vào tục thờ đạo sĩ ở địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pratiquer le maraboutisme": thực hành tục thờ đạo sĩ.
- Certaines communautés pratiquent encore le maraboutisme. (Một số cộng đồng vẫn còn thực hành tục thờ đạo sĩ.)
"l'influence du maraboutisme": ảnh hưởng của tục thờ đạo sĩ.
- L'influence du maraboutisme sur la vie politique est parfois discutée. (Ảnh hưởng của tục thờ đạo sĩ lên đời sống chính trị đôi khi được bàn luận.)
Biến thể và từ gần giống
- Marabout (danh từ giống đực): đạo sĩ, thầy tu Hồi giáo (thường là người lãnh đạo tôn giáo hoặc pháp sư).
- Maraboutique (tính từ): thuộc về đạo sĩ hoặc tục thờ đạo sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Culte des marabouts: sự sùng bái các đạo sĩ.
- Vénération des saints musulmans: sự tôn kính các vị thánh Hồi giáo (trong ngữ cảnh tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Être lié au maraboutisme: có liên hệ với tục thờ đạo sĩ.
- Cette tradition est étroitement liée au maraboutisme. (Truyền thống này gắn chặt với tục thờ đạo sĩ.)
danh từ giống đực
- sự tôn thờ đạo sĩ (Hồi giáo)