marasca

marasca

A ripe marasca hangs from a branch of the cherry tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây anh đào dại đắng Dalmatia: "marasca" chỉ một loại cây anh đào dại vị đắng, mọcvùng Dalmatia (thuộc Croatia ngày nay). Quả của cây này được dùng để sản xuất rượu mùi maraschino.
    • Quả anh đào marasca: "marasca" cũng chỉ quả nhỏ, vị đắng của cây anh đào này, từ nước ép của rượu mùi maraschino được làm ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The marasca tree is native to the Dalmatian coast. (Cây marasca nguồn gốc từ bờ biển Dalmatia.)
    • Maraschino liqueur is made from the juice of the marasca cherry. (Rượu mùi maraschino được làm từ nước ép của quả anh đào marasca.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "marasca cherry": cụm từ dùng để chỉ rõ loại quả anh đào này.
    • The marasca cherry is small and bitter, perfect for liqueur production. (Quả anh đào marasca nhỏ đắng, hoàn hảo cho việc sản xuất rượu mùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Maraschino (n): rượu mùi maraschino, được làm từ quả marasca.
    • He added a dash of maraschino to the cocktail. (Anh ấy thêm một chút rượu maraschino vào ly cocktail.)
  • Marasca tree (n): cây marasca, thường được gọi là "cây anh đào marasca".
Từ đồng nghĩa
  • Cherry tree: cây anh đào (nói chung, nhưng không chỉ riêng loại marasca).
  • Wild cherry: anh đào dại (loại tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể liên quan đến "marasca", đây một danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "marasca", từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh thực vật học ẩm thực.

Từ gần giống