marbleize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trông giống đá cẩm thạch: "marbleize" có nghĩa trang trí hoặc xử lý bề mặt của một vật thể (như tường, sưởi, đồ nội thất) để vân màu sắc giống như đá cẩm thạch tự nhiên. Hành động này thường được thực hiện bằng sơn, kỹ thuật vẽ, hoặc các phương pháp nhân tạo khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artisan used a special technique to marbleize the fireplace. (Người thợ thủ công đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để làm cho sưởi trông giống như đá cẩm thạch.)
    • She decided to marbleize the wooden table to match the elegant decor of the room. ( ấy quyết định làm cho chiếc bàn gỗ trông giống đá cẩm thạch để phù hợp với phong cách trang trí sang trọng của căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to marbleize a surface": làm cho một bề mặt trông giống đá cẩm thạch.

    • The painter was hired to marbleize the columns in the lobby. (Người họa sĩ được thuê để làm cho các cột trụsảnh trông giống đá cẩm thạch.)
  • "to marbleize with paint": sử dụng sơn để tạo hiệu ứng giống đá cẩm thạch.

    • You can marbleize the walls with acrylic paint and a feather brush. (Bạn có thể làm cho tường trông giống đá cẩm thạch bằng sơn acrylic cọ lông .)
Biến thể từ gần giống
  • Marbleization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm cho trông giống đá cẩm thạch.
    • The marbleization of the furniture took several hours to complete. (Việc làm cho đồ nội thất trông giống đá cẩm thạch mất vài giờ để hoàn thành.)
  • Marbleized (tính từ): đã được làm cho trông giống đá cẩm thạch.
    • The marbleized surface of the vase looked very elegant. (Bề mặt đã được làm giống đá cẩm thạch của chiếc bình trông rất thanh lịch.)
  • Marble (danh từ): đá cẩm thạch.
    • The floor was made of real marble, not just marbleized. (Sàn nhà được làm bằng đá cẩm thạch thật, không chỉ giả cẩm thạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Faux-finish: kỹ thuật sơn giả (tạo hiệu ứng bề mặt giống vật liệu khác, bao gồm cả đá cẩm thạch).
  • Stone-finish: hoàn thiện giống đá (có thể bao gồm cả đá cẩm thạch các loại đá khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ "marbleize".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ "marbleize".
marbleize
The artist will marbleize the surface of the wooden table.