marburg disease

Định nghĩa

Danh từ:
Bệnh Marburg: Một bệnh do virus gây ra, nguồn gốc từ khỉ xanh, do virus Marburg gây nên. Khi lây truyền sang người, bệnh này dẫn đến tình trạng bệnh nghiêm trọng hoặc tử vong.

dụ sử dụng
  • (Sự bùng phát của bệnh Marburg trong khu vực đã gây ra hoảng loạn lan rộng.)
  • (Nhân viên y tế nguy cao mắc bệnh Marburg nếu không thực hiện các biện pháp bảo vệ thích hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marburg disease virus": Virus gây bệnh Marburg, thường được viết tắt MARV.

    • The Marburg disease virus is classified as a filovirus, similar to Ebola. (Virus gây bệnh Marburg được phân loại filovirus, tương tự như Ebola.)
  • "Marburg hemorrhagic fever": Sốt xuất huyết Marburg, một tên gọi khác của bệnh Marburg do triệu chứng xuất huyết đặc trưng.

    • Marburg hemorrhagic fever has a high fatality rate in humans. (Sốt xuất huyết Marburg tỷ lệ tử vong caongười.)
Biến thể từ gần giống
  • Marburg virus (danh từ): Virus Marburg, tác nhân gây bệnh.
    • The Marburg virus is transmitted through direct contact with infected bodily fluids. (Virus Marburg lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp với dịch cơ thể nhiễm bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sốt xuất huyết Marburg: Một thuật ngữ y học thay thế, nhấn mạnh triệu chứng xuất huyết.
  • Bệnh do virus Marburg: Cách gọi mô tả nguyên nhân gây bệnh.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): "Marburg disease" thuật ngữ y học, không cụm động từ thông dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: Đây thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.