marc chagall

marc chagall

A museum visitor admires a painting by Marc Chagall.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Marc Chagall tên của một họa sĩ nổi tiếng người Pháp (sinh ra tại Nga), được biết đến với những hình ảnh giàu chất thơ màu sắc rực rỡ trong các tác phẩm của mình. Ông sống từ năm 1887 đến năm 1985.

dụ sử dụng
  • (Bức tranh của Marc Chagall được treo trong bảo tàng.)
  • (Tác phẩm của Marc Chagall thường các nhân vật bay lửng khung cảnh mộng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chagall-esque": mang phong cách giống như của Marc Chagall.

    • Her painting has a Chagall-esque quality with its vivid colors and whimsical imagery. (Bức tranh của ấy mang phẩm chất giống Chagall với màu sắc sống động hình ảnh kỳ ảo.)
  • "Chagall's palette": bảng màu đặc trưng của Marc Chagall, thường bao gồm các màu xanh lam, đỏ vàng tươi sáng.

    • The artist was inspired by Chagall's palette to create vibrant landscapes. (Họa sĩ đã được truyền cảm hứng từ bảng màu của Chagall để tạo ra những bức tranh phong cảnh rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chagall (danh từ riêng): tên gọi tắt của Marc Chagall, thường được dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật.
    • Chagall's stained glass windows are famous worldwide. (Các cửa sổ kính màu của Chagall nổi tiếng trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ người Pháp gốc Nga: một cách mô tả thay thế cho Marc Chagall.
  • Nghệ sĩ theo trường phái biểu hiện: Chagall thường được xếp vào trường phái biểu hiện (Expressionism) với phong cách riêng biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt liên quan đến tên riêng này.)

Thành ngữ liên quan
  • "A Chagall painting": một bức tranh của Chagall, thường được dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật giá trị cao phong cách độc đáo.
    • Her room is decorated like a Chagall painting, full of color and fantasy. (Căn phòng của ấy được trang trí như một bức tranh của Chagall, đầy màu sắc tưởng tượng.)