march king
Định nghĩa
Danh từ:
- Vua nhạc hành quân: "march king" dùng để chỉ một người (thường là nhạc trưởng hoặc nhà soạn nhạc) nổi tiếng và xuất sắc trong việc sáng tác các bản nhạc hành quân (march) cho quân đội, đặc biệt là ở Hoa Kỳ. Từ này thường gắn liền với John Philip Sousa (1854-1932), người được mệnh danh là "March King" vì những bản nhạc hành quân bất hủ.
Ví dụ sử dụng
- (John Philip Sousa được biết đến rộng rãi như là vua nhạc hành quân của nền âm nhạc Mỹ.)
- (Danh hiệu vua nhạc hành quân được trao cho Sousa vì vô số bản nhạc hành quân của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the march king": thường được viết hoa như một danh hiệu riêng, chỉ một cá nhân cụ thể (Sousa).
- His legacy as the march king continues to inspire bandleaders today. (Di sản của ông với tư cách là vua nhạc hành quân tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhạc trưởng ngày nay.)
Biến thể và từ gần giống
- March (danh từ): nhạc hành quân, bản nhạc có nhịp điệu mạnh mẽ dùng trong diễu hành.
- The band played a lively march. (Ban nhạc chơi một bản nhạc hành quân sôi động.)
- March music (cụm danh từ): thể loại nhạc hành quân.
- Sousa's march music is still popular at parades. (Nhạc hành quân của Sousa vẫn còn phổ biến trong các cuộc diễu hành.)
Từ đồng nghĩa
- Bandmaster: nhạc trưởng ban nhạc quân đội.
- Composer of marches: nhà soạn nhạc hành quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- March on: diễu hành tiếp tục hoặc tiến lên.
- The soldiers marched on despite the rain. (Những người lính tiếp tục diễu hành bất chấp mưa.)
Thành ngữ liên quan
- March to the beat of one's own drum: hành động theo cách riêng, không theo số đông.
- As a march king, Sousa marched to the beat of his own drum in music composition. (Là vua nhạc hành quân, Sousa đã hành động theo cách riêng của mình trong sáng tác âm nhạc.)