march on
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Tiến lên, tiến về phía trước: "march on" có nghĩa là tiếp tục di chuyển một cách đều đặn và có tổ chức, thường là trong bối cảnh quân sự hoặc tuần hành. - Tiếp diễn không ngừng (nghĩa bóng): Dùng để chỉ thời gian, sự kiện, hoặc quá trình cứ thế trôi qua, không thể ngăn cản.
Ví dụ sử dụng
- (Những người lính tiến lên bất chấp mưa to.)
- (Thời gian cứ thế trôi qua và chúng ta không thể ngăn nó lại.)
- (Những người biểu tình tiến về phía tòa thị chính.)
- (Công nghệ cứ tiến lên, mang đến những đổi mới mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"march on" trong văn cảnh lịch sử: Nhấn mạnh sự kiên cường, không lùi bước.
- The army marched on through the desert, determined to reach their goal. (Đội quân tiến lên xuyên qua sa mạc, quyết tâm đạt được mục tiêu.)
"march on" với nghĩa bóng về sự phát triển: Thể hiện sự không ngừng tiến bộ.
- The world marches on with new discoveries and changes. (Thế giới cứ tiến lên với những khám phá và thay đổi mới.)
Biến thể và từ gần giống
- March (danh từ): cuộc tuần hành, cuộc diễu hành.
- They organized a peace march. (Họ tổ chức một cuộc tuần hành hòa bình.)
- March (động từ): diễu hành, bước đều.
- The soldiers march in formation. (Những người lính diễu hành theo đội hình.)
Từ đồng nghĩa
- Advance: tiến lên, tiến bộ.
- The troops advance towards the enemy. (Quân đội tiến về phía kẻ thù.)
- Proceed: tiếp tục, tiến hành.
- Let the ceremony proceed. (Hãy để buổi lễ tiếp tục.)
- Move forward: di chuyển về phía trước.
- We must move forward with the project. (Chúng ta phải tiến lên với dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- March off: rời đi một cách đều đặn, thường là theo đội hình.
- The children marched off to school. (Bọn trẻ bước đều đến trường.)
- March past: diễu hành ngang qua (thường trong lễ duyệt binh).
- The soldiers march past the general. (Những người lính diễu hành ngang qua vị tướng.)
Thành ngữ liên quan
- March to the beat of one's own drum: hành động theo cách riêng, không theo khuôn mẫu.
- She always marches to the beat of her own drum. (Cô ấy luôn hành động theo cách riêng của mình.)
- Steal a march on someone: làm điều gì đó trước người khác để giành lợi thế.
- He stole a march on his competitors by launching the product early. (Anh ấy đã giành lợi thế trước đối thủ bằng cách ra mắt sản phẩm sớm.)