march out
Động từ (cụm động từ): - Diễu hành ra ngoài (march out) có nghĩa là di chuyển một cách có trật tự, thường theo đội hình, từ một khu vực hẹp hoặc bị bao bọc ra một không gian rộng hơn, thoáng đãng hơn. Từ này thường được dùng trong bối cảnh quân sự hoặc các hoạt động tập thể có tổ chức.
- (Những người lính diễu hành ra khỏi thung lũng hẹp và tiến vào cánh đồng rộng mở.)
- (Sau buổi lễ, đoàn diễu hành đã diễu hành ra khỏi sân vận động.)
"March out (as from a defile)": Mô tả hành động rời khỏi một khu vực chật hẹp, như hẻm núi (defile), để ra không gian rộng hơn.
- The troops marched out from the defile and formed a line on the plain. (Quân đội đã diễu hành ra khỏi hẻm núi và xếp thành hàng trên đồng bằng.)
"March out to battle": Diễu hành ra trận, thường mang tính biểu tượng hoặc nghi lễ.
- The army marched out to battle with flags flying. (Đội quân diễu hành ra trận với cờ bay phấp phới.)
March (n): cuộc diễu hành, hành trình quân sự.
- The march was long and tiring. (Cuộc hành quân dài và mệt mỏi.)
March off (phrasal verb): diễu hành đi khỏi (thường mang nghĩa rời đi một cách có trật tự).
- The soldiers marched off to their barracks. (Những người lính diễu hành về doanh trại của họ.)
Debouch (động từ): đổ ra, xuất hiện từ một khu vực hẹp ra không gian rộng (thường dùng trong quân sự hoặc địa lý).
- The river debouches into the sea. (Con sông đổ ra biển.)
Parade out (cụm động từ): diễu hành ra ngoài (thường mang tính trang trọng).
- The band paraded out of the town square. (Ban nhạc diễu hành ra khỏi quảng trường thị trấn.)
- March out (đã được giải thích ở trên) có thể được dùng riêng lẻ như một cụm động từ, nhưng thường đi kèm với giới từ "of" hoặc "from" để chỉ điểm xuất phát.
- They marched out of the camp at dawn. (Họ diễu hành ra khỏi trại vào lúc bình minh.)
- "To march out of step": diễu hành không đều bước, thường dùng để chỉ sự thiếu đồng bộ hoặc phối hợp kém.
- The recruits marched out of step, causing confusion. (Những tân binh diễu hành không đều bước, gây ra sự hỗn loạn.)