marchandage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự mặc cả: Hành động thương lượng, trao đổi để đi đến một mức giá hoặc điều kiện thỏa thuận giữa các bên.
- Sự nhận khoán (của cai đầu dài): (Nghĩa cũ, chuyên ngành) Việc một cai đầu dài (người quản lý, thầu lại) nhận một phần công việc từ một nhà thầu chính để thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le marchandage est une pratique courante dans ce marché. (Sự mặc cả là một tập quán phổ biến ở chợ này.)
- Il est passé maître dans l'art du marchandage. (Anh ấy là bậc thầy trong nghệ thuật mặc cả.)
- Le marchandage des salaires est au cœur des négociations. (Việc mặc cả về tiền lương là trọng tâm của các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se livrer au marchandage": tham gia vào việc mặc cả.
- Dans ce souk, il faut se livrer au marchandage pour obtenir un bon prix. (Ở khu chợ này, phải tham gia mặc cả mới có được giá tốt.)
"marchandage politique": sự mặc cả chính trị, thỏa hiệp chính trị.
- Cet accord est le résultat d'un long marchandage politique. (Thỏa thuận này là kết quả của một cuộc mặc cả chính trị kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Marchander (động từ): mặc cả, trả giá.
- Il aime marchander avec les vendeurs. (Anh ấy thích mặc cả với những người bán hàng.)
Marchand (danh từ): người buôn bán, thương nhân.
- Un marchand de fruits. (Một người buôn bán trái cây.)
Từ đồng nghĩa
- Négociation: sự đàm phán, thương lượng.
- Troc: sự trao đổi hàng hóa (hàng đổi hàng).
Các cụm từ liên quan
- Marchandage de dupes: sự mặc cả lừa bịp, một thỏa thuận mà một bên bị thiệt thòi.
- Ce contrat ressemble à un marchandage de dupes. (Hợp đồng này giống như một sự mặc cả lừa bịp.)
danh từ giống đực
- sự mặc cả
- sự nhận khoán (của cai đầu dài)