marching orders

marching orders

The manager gave the employee his marching orders.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Lệnh hành quân: Chỉ thị từ một sĩ quan cấp cao yêu cầu binh lính khởi hành hoặc di chuyển đến một địa điểm mới.
    • Lệnh sa thải (thông tục): Thông báo sa thải hoặc đuổi việc, thường mang tính không chính thức.
dụ sử dụng
  • Nghĩa quân sự:

    • The general gave the troops their marching orders to advance at dawn. (Vị tướng đã ra lệnh hành quân cho quân lính tiến quân vào lúc bình minh.)
  • Nghĩa thông tục:

    • After the argument, the boss gave him his marching orders. (Sau cuộc tranh cãi, ông chủ đã đưa cho anh ta lệnh sa thải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's marching orders": nhận được lệnh hành quân hoặc bị sa thải.

    • He got his marching orders when the company downsized. (Anh ấy nhận được lệnh sa thải khi công ty thu hẹp quy mô.)
  • "to give someone their marching orders": ra lệnh cho ai đó rời đi hoặc sa thải họ.

    • The manager gave the underperforming employee his marching orders. (Người quản lý đã đưa ra lệnh sa thải cho nhân viên làm việc kém hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Marching order (danh từ số ít): hiếm khi dùng, thường dạng số nhiều.
Từ đồng nghĩa
  • Dismissal notice: thông báo sa thải.
  • Walking papers (thông tục): giấy tờ sa thải.
  • Eviction notice: thông báo trục xuất (trong ngữ cảnh nhà ở).
Thành ngữ liên quan
  • To be given the boot (thông tục): bị sa thải, bị đuổi.
    • He was given the boot after the scandal. (Anh ta bị sa thải sau vụ bê bối.)