marco polo's sheep
Định nghĩa
Danh từ: - Cừu Marco Polo: Một loài cừu hoang châu Á (tên khoa học Ovis ammon polii) nổi bật với cặp sừng cực kỳ lớn và xoắn ốc, thường được coi là một phân loài của argali (cừu núi cao). Loài này được đặt theo tên của nhà thám hiểm Marco Polo.
Ví dụ sử dụng
- (Cừu Marco Polo nổi tiếng với cặp sừng xoắn ốc ấn tượng có thể dài tới gần hai mét.)
- (Các thợ săn đến những ngọn núi xa xôi ở Trung Á để tìm kiếm loài cừu Marco Polo quý hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marco Polo's sheep" thường được dùng trong ngữ cảnh động vật học, săn bắn hoặc bảo tồn động vật hoang dã.
- Conservation efforts are critical for the survival of Marco Polo's sheep in the Pamir Mountains. (Các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng cho sự sống còn của cừu Marco Polo ở dãy núi Pamir.)
Biến thể và từ gần giống
- Argali (n): cừu núi cao, loài cừu hoang lớn nhất, trong đó cừu Marco Polo là một phân loài.
- The argali is a wild sheep species native to the highlands of Central Asia. (Argali là một loài cừu hoang có nguồn gốc từ vùng cao nguyên Trung Á.)
- Ovis ammon (n): tên khoa học của loài argali.
- Ovis ammon includes several subspecies, including Marco Polo's sheep. (Ovis ammon bao gồm nhiều phân loài, trong đó có cừu Marco Polo.)
Từ đồng nghĩa
- Cừu sừng xoắn Marco Polo: cách gọi mô tả đặc điểm nổi bật của loài.
- Phân loài argali Marco Polo: cách gọi khoa học chính xác hơn.
Các cụm từ liên quan
- Marco Polo's sheep habitat: môi trường sống của cừu Marco Polo.
- The Marco Polo's sheep habitat consists of high-altitude grasslands and rocky slopes. (Môi trường sống của cừu Marco Polo bao gồm đồng cỏ cao nguyên và sườn núi đá.)
- Marco Polo's sheep conservation: bảo tồn cừu Marco Polo.
- Marco Polo's sheep conservation programs focus on preventing poaching and habitat loss. (Các chương trình bảo tồn cừu Marco Polo tập trung vào việc ngăn chặn săn trộm và mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Marco Polo's sheep" do đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học.