marcus cocceius nerva

marcus cocceius nerva

Marcus Cocceius Nerva addresses the Roman Senate.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Hoàng đế La : Marcus Cocceius Nerva một hoàng đế La , trị vì từ năm 96 đến năm 98 sau Công nguyên. Ông được biết đến với việc khôi phục một mức độ tự do sau triều đại hà khắc của Domitianus, đã nhận Traianus làm người kế vị.
dụ sử dụng
  • (Marcus Cocceius Nerva vị hoàng đế đầu tiên trong "Ngũ hiền đế" của La .)
  • (Triều đại của Marcus Cocceius Nerva đã mang lại những cải cách chính trị sự ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Nerva-Antonine dynasty": triều đại Nerva-Antonine, một triều đại gồm bảy vị hoàng đế La , bắt đầu với Nerva.

    • The Nerva-Antonine dynasty is considered a golden age of the Roman Empire. (Triều đại Nerva-Antonine được coi thời kỳ hoàng kim của Đế chế La .)
  • "Nerva's reforms": các cải cách của Nerva, bao gồm giảm thuế cải thiện hệ thống phúc lợi.

    • Nerva's reforms aimed to alleviate the burden on the poor. (Các cải cách của Nerva nhằm giảm bớt gánh nặng cho người nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nerva (n): tên gọi tắt của Marcus Cocceius Nerva.
    • Nerva is often praised for his moderate policies. (Nerva thường được ca ngợi các chính sách ôn hòa của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Emperor Nerva: Hoàng đế Nerva.
  • Nerva the Elder: Nerva Già (để phân biệt với người cùng tên khác trong lịch sử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
  • "Nerva's peace": hòa bình dưới thời Nerva, ám chỉ một thời kỳ hòa bình ngắn ngủi nhưng quan trọng.
    • Historians refer to the period after Domitian's death as Nerva's peace. (Các nhà sử học gọi thời kỳ sau cái chết của Domitianus hòa bình dưới thời Nerva.)