marcus junius brutus

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Marcus Junius Brutus một chính khách La cổ đại, người cùng với Cassius lãnh đạo một âm mưu ám sát Julius Caesar (85-42 TCN). Ông nổi tiếng với vai trò một trong những kẻ chủ mưu chính trong vụ ám sát Caesar, sau đó trở thành biểu tượng của sự phản bội hoặc lòng yêu nước tùy theo góc nhìn.

dụ sử dụng
  • (Marcus Junius Brutus nổi tiếng nhất sự tham gia của ông vào vụ ám sát Julius Caesar.)
  • (Trong vở kịch của Shakespeare, Marcus Junius Brutus được khắc họa như một anh hùng bi kịch bị giằng xé giữa lòng trung thành nghĩa vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Et tu, Brute?": Câu nói nổi tiếng được cho của Julius Caesar khi thấy Brutus trong số những kẻ ám sát, nghĩa "Cả ngươi nữa sao, Brutus?" – biểu tượng cho sự phản bội bất ngờ.
    • When his closest ally turned against him, he whispered, "Et tu, Brute?" (Khi đồng minh thân cận nhất quay lưng chống lại anh ta, anh ta thì thầm: "Cả ngươi nữa sao, Brutus?")
Biến thể từ gần giống
  • Brutus (danh từ riêng): Tên viết tắt phổ biến, thường được dùng để chỉ Marcus Junius Brutus trong văn cảnh lịch sử hoặc văn học.
  • Brutal (tính từ): Không liên quan trực tiếp đến Brutus, nhưng từ "brutal" nguồn gốc từ tiếng Latin "brutus" (nặng nề, ngu ngốc), đôi khi bị nhầm lẫn với tên của ông.
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ phản bội: Trong bối cảnh lịch sử, Brutus thường được coi biểu tượng của sự phản bội.
  • Người yêu nước: Một số sử gia coi hành động của Brutus lý tưởng bảo vệ nền cộng hòa La .
Các cụm từ liên quan
  • "To be a Brutus": Trở thành kẻ phản bội, đặc biệt đối với một người thân cận.
    • He was considered a Brutus when he betrayed his mentor. (Anh ta bị coi một Brutus khi phản bội người thầy của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Ides of March": Ngày 15 tháng 3, ngày Julius Caesar bị ám sát, thường gắn với lời cảnh báo "Hãy coi chừng ngày Ides of March" hành động của Brutus.
    • Beware the Ides of March, for it is the day of Brutus's betrayal. (Hãy coi chừng ngày Ides of March, đó ngày của sự phản bội của Brutus.)