margaret hilda thatcher

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Margaret Hilda Thatcher tên của một nữ chính khách người Anh, người phụ nữ đầu tiên giữ chức Thủ tướng Vương quốc Anh (từ năm 1979 đến 1990). sinh năm 1925 nổi tiếng với các chính sách kinh tế tự do, thường được gọi là "Chủ nghĩa Thatcher".

dụ sử dụng
  • (Margaret Hilda Thatcher Thủ tướng Anh tại vị lâu nhất thế kỷ 20.)
  • (Nhiều người vẫn tranh luận về di sản của Margaret Hilda Thatcher.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thatcherism": thuật ngữ chỉ hệ tư tưởng chính sách kinh tế của Thatcher, nhấn mạnh nhân hóa, giảm vai trò nhà nước thị trường tự do.
    • Thatcherism had a profound impact on British society. (Chủ nghĩa Thatcher đã tác động sâu sắc đến xã hội Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Thatcher (danh từ): cách gọi tắt thông dụng của Margaret Hilda Thatcher.
    • Thatcher was known as the "Iron Lady". (Thatcher được biết đến với biệt danh " đầm thép".)
  • Thatcherite (danh từ/tính từ): người ủng hộ hoặc liên quan đến chính sách của Thatcher.
    • He is a staunch Thatcherite. (Ông ấy một người ủng hộ trung thành chủ nghĩa Thatcher.)
Từ đồng nghĩa
  • Iron Lady: biệt danh phổ biến của Margaret Hilda Thatcher, ám chỉ phong cách lãnh đạo cứng rắn.
    • The Iron Lady was a controversial figure. ( đầm thép một nhân vật gây tranh cãi.)
  • Prime Minister: chức danh chính thức của , nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp chỉ đề cập đến vai trò.
Các cụm từ liên quan
  • Thatcher era: thời kỳ cầm quyền của Margaret Hilda Thatcher (1979–1990).
    • The Thatcher era saw major economic reforms. (Thời kỳ Thatcher chứng kiến những cải cách kinh tế lớn.)
  • Thatcher government: chính phủ do lãnh đạo.
    • The Thatcher government implemented privatization policies. (Chính phủ Thatcher thực hiện các chính sách nhân hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "There is no alternative" (TINA): câu nói nổi tiếng của Thatcher, nhấn mạnh rằng các chính sách của không thể thay thế.
    • Thatcher often declared "There is no alternative" to her economic policies. (Thatcher thường tuyên bố "Không sự thay thế nào" cho các chính sách kinh tế của .)