margaret mead

margaret mead

Margaret Mead writes her field notes in a notebook.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Margaret Mead tên của một nhà nhân chủng học người Mỹ (1901–1978), nổi tiếng với các nghiên cứu về tuổi vị thành niên hành vi tình dục trong các nền văn hóa Polynesia. được biết đến qua các công trình như (1928), gây tranh luận về ảnh hưởng của văn hóa đối với sự phát triển con người.
dụ sử dụng
  • (Margaret Mead conducted fieldwork in Samoa to study adolescence.)
  • (Margaret Mead's theories on gender roles profoundly influenced modern anthropology.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Margaret Mead approach": cách tiếp cận Margaret Mead, chỉ phương pháp nghiên cứu nhân chủng học dựa trên quan sát thực địa so sánh văn hóa.
    • Nhiều nhà nghiên cứu đã áp dụng the Margaret Mead approach để phân tích các xã hội bộ lạc. (Many researchers applied the Margaret Mead approach to analyze tribal societies.)
Biến thể từ gần giống
  • Meadian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Margaret Mead.
    • Quan điểm Meadian về tuổi vị thành niên vẫn còn gây tranh cãi. (The Meadian view on adolescence remains controversial.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà nhân chủng học nữ quyền: feminist anthropologist (dùng để mô tả phong cách nghiên cứu của ).
  • Nhà nghiên cứu văn hóa: cultural researcher (chỉ chung các nhà nghiên cứu văn hóa như ).
Các cụm từ liên quan
  • The Mead-Freeman controversy: cuộc tranh luận Mead-Freeman, về độ tin cậy các nghiên cứu của .
    • Cuộc tranh luận Mead-Freeman đã làm dấy lên nhiều câu hỏi về phương pháp luận nhân chủng học. (The Mead-Freeman controversy raised many questions about anthropological methodology.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Margaret Mead effect": hiệu ứng Margaret Mead, chỉ việc các nhà nghiên cứu dễ bị ảnh hưởng bởi kỳ vọng văn hóa khi quan sát xã hội khác.
    • Hiệu ứng Margaret Mead có thể làm sai lệch kết quả nghiên cứu thực địa. (The Margaret Mead effect can distort fieldwork results.)