margaric acid
Định nghĩa
Danh từ: - Axit margaric: Một axit béo tổng hợp dạng tinh thể không màu, có công thức hóa học C₁₇H₃₄O₂. Đây là một axit béo no chuỗi dài, thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa học và sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Axit margaric là một chất rắn dạng tinh thể ở nhiệt độ phòng.)
- (Các nhà khoa học đã tổng hợp axit margaric để sử dụng trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Margaric acid" thường được nhắc đến trong bối cảnh hóa học hữu cơ, đặc biệt là khi nghiên cứu về các axit béo tổng hợp hoặc trong quá trình xác định cấu trúc của các hợp chất béo.
- The melting point of margaric acid is approximately 61°C. (Điểm nóng chảy của axit margaric là khoảng 61°C.)
Biến thể và từ gần giống
- Margarate (n): muối hoặc este của axit margaric.
- Sodium margarate is a type of soap derived from margaric acid. (Natri margarat là một loại xà phòng có nguồn gốc từ axit margaric.)
Từ đồng nghĩa
- Heptadecanoic acid: tên gọi khác của axit margaric dựa trên số nguyên tử carbon (17) trong chuỗi.
- Heptadecanoic acid is another name for margaric acid. (Axit heptadecanoic là tên gọi khác của axit margaric.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến "margaric acid" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.