margin call
Định nghĩa
- Danh từ: là một yêu cầu từ công ty môi giới (broker) buộc nhà đầu tư phải nạp thêm tiền hoặc tài sản thế chấp vào tài khoản ký quỹ (margin account) để đưa mức ký quỹ trở lại ngưỡng tối thiểu theo quy định.
Ví dụ sử dụng
- (Nếu giá cổ phiếu giảm quá nhiều, bạn có thể nhận được một yêu cầu ký quỹ.)
- (Nhà đầu tư phải nạp thêm 5.000 đô la để đáp ứng yêu cầu ký quỹ.)
- (Không đáp ứng yêu cầu ký quỹ có thể dẫn đến việc thanh lý tài sản bắt buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue a margin call": đưa ra yêu cầu ký quỹ.
- The brokerage issued a margin call after the market fell sharply. (Công ty môi giới đã đưa ra yêu cầu ký quỹ sau khi thị trường giảm mạnh.)
- "to meet a margin call": đáp ứng yêu cầu ký quỹ.
- He quickly sold some shares to meet the margin call. (Anh ấy nhanh chóng bán một số cổ phiếu để đáp ứng yêu cầu ký quỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Margin (danh từ): ký quỹ, lợi nhuận biên.
- The margin requirement for this trade is 50%. (Yêu cầu ký quỹ cho giao dịch này là 50%.)
- Call (danh từ/động từ): cuộc gọi, yêu cầu.
- He received a call from his broker. (Anh ấy nhận được một cuộc gọi từ người môi giới.)
Từ đồng nghĩa
- Demand for additional margin: yêu cầu ký quỹ bổ sung.
- Margin requirement notice: thông báo yêu cầu ký quỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call in: yêu cầu thu hồi (nợ hoặc tài sản).
- The broker called in the margin loan. (Người môi giới yêu cầu thu hồi khoản vay ký quỹ.)
- Meet up: đáp ứng (trong ngữ cảnh tài chính).
- He had to meet up with the margin call by the deadline. (Anh ấy phải đáp ứng yêu cầu ký quỹ trước hạn chót.)
Thành ngữ liên quan
- "On the margin": giao dịch ký quỹ (sử dụng vốn vay).
- Trading on the margin can amplify both gains and losses. (Giao dịch ký quỹ có thể khuếch đại cả lợi nhuận và thua lỗ.)
- "Margin of safety": biên độ an toàn (trong đầu tư).
- A margin of safety helps protect against margin calls. (Biên độ an toàn giúp bảo vệ khỏi các yêu cầu ký quỹ.)