marginalisation

marginalisation

The new student felt the sting of marginalisation in the crowded cafeteria.

Định nghĩa

Danh từ: Quá trình xã hội khiến một cá nhân hoặc một nhóm người trở nên bị đẩy ra ngoài lề, bị gạt ra khỏi các hoạt động chính thống, quyền lợi hoặc cơ hội trong xã hội rộng lớn hơn. Marginalisation thường dẫn đến sự bất bình đẳng thiệt thòi về kinh tế, chính trị, văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Sự gạt ra ngoài lề của các dân tộc thiểu số trên thị trường lao động một vấn đề nghiêm trọng.)
  • (Các chính sách nên nhằm giảm bớt sự gạt ra ngoài lề của tầng lớp dưới đáy xã hội.)
  • (Sự gạt ra ngoài lề của văn học trong giáo dục hiện đại khiến nhiều giáo viên lo ngại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "social marginalisation": sự gạt ra ngoài lề xã hội, thường nhấn mạnh khía cạnh cộng đồng hoặc nhóm.
    • Social marginalisation can lead to poverty and crime. (Sự gạt ra ngoài lề xã hội có thể dẫn đến nghèo đói tội phạm.)
  • "economic marginalisation": sự gạt ra ngoài lề về kinh tế, khi một nhóm không cơ hội tiếp cận việc làm, thu nhập hoặc nguồn lực.
    • Economic marginalisation of rural areas is a challenge for development. (Sự gạt ra ngoài lề kinh tế của các vùng nông thôn một thách thức cho phát triển.)
  • "to experience marginalisation": trải qua sự gạt ra ngoài lề.
    • Many indigenous communities experience marginalisation in modern societies. (Nhiều cộng đồng bản địa trải qua sự gạt ra ngoài lề trong các xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginalise (động từ): gạt ra ngoài lề, đẩy ra bên lề.
    • The government should not marginalise any group based on their beliefs. (Chính phủ không nên gạt ra ngoài lề bất kỳ nhóm nào dựa trên niềm tin của họ.)
  • Marginalised (tính từ): bị gạt ra ngoài lề, bị đẩy ra bên lề.
    • Marginalised groups often have limited access to education and healthcare. (Các nhóm bị gạt ra ngoài lề thường quyền tiếp cận hạn chế với giáo dục chăm sóc sức khỏe.)
  • Marginal (tính từ): ngoài lề, không quan trọng, biên.
    • This is a marginal issue, not a central one. (Đây một vấn đề ngoài lề, không phải vấn đề trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclusion: sự loại trừ, sự gạt ra ngoài.
    • Social exclusion is similar to marginalisation. (Sự loại trừ xã hội tương tự như sự gạt ra ngoài lề.)
  • Ostracism: sự tẩy chay, sự cô lập.
    • Ostracism can be a form of marginalisation in a community. (Sự tẩy chay có thể một hình thức gạt ra ngoài lề trong một cộng đồng.)
  • Disadvantagement: sự thiệt thòi, sự bất lợi (thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push to the margins: đẩy ra ngoài lề.
    • New policies pushed many small farmers to the margins of the economy. (Các chính sách mới đã đẩy nhiều nông dân nhỏ ra ngoài lề của nền kinh tế.)
  • Leave out: bỏ qua, loại trừ.
    • They felt left out due to the marginalisation of their culture. (Họ cảm thấy bị bỏ qua do sự gạt ra ngoài lề của văn hóa họ.)
Thành ngữ liên quan
  • On the fringes: ở bên lề, ở ngoài rìa.
    • These communities live on the fringes of society, experiencing marginalisation. (Các cộng đồng này sốngbên lề xã hội, trải qua sự gạt ra ngoài lề.)

Từ gần giống