marginalise

Định nghĩa

Động từ: Gạt ra ngoài lề, đẩy ra ngoài rìa; khiến ai đó hoặc một nhóm người trở nên ít quan trọng, ít có ảnh hưởng hoặc bị tách biệt khỏi xã hội chính thống.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta không được gạt người nghèo ra ngoài lề xã hội.)
  • (Các chính sách gạt các dân tộc thiểu số ra ngoài lề thường dẫn đến bất ổn xã hội.)
  • (Hệ thống giáo dục không nên gạt học sinh khuyết tật ra ngoài lề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be marginalized": bị gạt ra ngoài lề.
    • Many rural communities feel marginalized by the government's focus on urban development. (Nhiều cộng đồng nông thôn cảm thấy bị gạt ra ngoài lề do chính phủ tập trung vào phát triển đô thị.)
  • "to marginalize someone's voice": làm cho tiếng nói của ai đó không còn giá trị.
    • The media often marginalize the voices of indigenous peoples. (Truyền thông thường làm cho tiếng nói của người bản địa trở nêngiá trị.)
  • "to marginalize dissenting opinions": gạt bỏ các ý kiến bất đồng.
    • In a democracy, we should not marginalize dissenting opinions. (Trong một nền dân chủ, chúng ta không nên gạt bỏ các ý kiến bất đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginalization (danh từ): sự gạt ra ngoài lề, sự bỏ rơi.
    • The marginalization of women in the workplace is a serious issue. (Sự gạt phụ nữ ra ngoài lề tại nơi làm việc một vấn đề nghiêm trọng.)
  • Marginalized (tính từ): bị gạt ra ngoài lề.
    • Marginalized communities need more support from the government. (Các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề cần nhiều sự hỗ trợ hơn từ chính phủ.)
  • Marginal (tính từ): ngoài lề, không quan trọng.
    • The change had only a marginal effect on the economy. (Sự thay đổi chỉ tác động ngoài lề đến nền kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclude (loại trừ): (Nhóm đã loại trừ anh ấy khỏi các cuộc thảo luận.)
  • Ostracize (tẩy chay): ( ấy bị bạn bè tẩy chay.)
  • Disenfranchise (tước quyền): (Một số luật tước quyền của công nhân nhập cư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push aside (đẩy sang một bên): (Chính sách mới đã gạt nhu cầu của người già sang một bên.)
  • Leave out (bỏ sót): (Báo cáo đã bỏ sót những đóng góp của nhiều tình nguyện viên.)
Thành ngữ liên quan
  • On the fringes of society (ở ngoài rìa xã hội): (Ngườigia cư thường sốngngoài rìa xã hội.)
  • Left out in the cold (bị bỏ rơi): (Sau vụ sáp nhập, các doanh nghiệp nhỏ bị bỏ rơi.)