marginality
Định nghĩa
Danh từ: - Tính chất bên lề, tính chất ngoài rìa: "Marginality" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một người, một nhóm, hoặc một khái niệm bị coi là không quan trọng, không thuộc về trung tâm, hoặc nằm ở vị trí ngoài lề của xã hội, nền kinh tế, hoặc văn hóa. - Sự bị gạt ra ngoài lề: Trong ngữ cảnh xã hội học, "marginality" thường mô tả tình trạng của những cá nhân hoặc cộng đồng bị loại trừ khỏi các cơ hội, quyền lực, hoặc nguồn lực chính thống.
Ví dụ sử dụng
- (Tính chất bên lề của các cộng đồng nông thôn thường dẫn đến việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe hạn chế.)
- (Các học giả nghiên cứu tính chất bên lề của các dân tộc thiểu số trong môi trường đô thị.)
- (Nghệ thuật của cô ấy khám phá các chủ đề về tính chất bên lề và bản sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Social marginality": tính chất bên lề xã hội, chỉ tình trạng bị loại trừ khỏi các cấu trúc xã hội chính thống.
- Social marginality can result in economic deprivation and political powerlessness. (Tính chất bên lề xã hội có thể dẫn đến sự thiếu thốn kinh tế và bất lực chính trị.)
- "Economic marginality": tính chất bên lề kinh tế, chỉ sự thiếu tham gia vào nền kinh tế chính thống.
- Economic marginality is often linked to informal labor markets. (Tính chất bên lề kinh tế thường liên quan đến thị trường lao động phi chính thức.)
- "Cultural marginality": tính chất bên lề văn hóa, chỉ trạng thái bị gạt ra ngoài dòng chảy văn hóa chủ đạo.
- Cultural marginality can foster unique forms of artistic expression. (Tính chất bên lề văn hóa có thể thúc đẩy các hình thức biểu đạt nghệ thuật độc đáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Marginal (tính từ): bên lề, ngoài rìa, không quan trọng.
- This is a marginal issue that doesn't affect the main debate. (Đây là một vấn đề bên lề không ảnh hưởng đến cuộc tranh luận chính.)
- Marginalize (động từ): gạt ra ngoài lề, làm cho trở nên bên lề.
- Policies that marginalize certain groups can lead to social unrest. (Các chính sách gạt một số nhóm ra ngoài lề có thể dẫn đến bất ổn xã hội.)
- Marginalization (danh từ): sự gạt ra ngoài lề, quá trình làm cho trở nên bên lề.
- The marginalization of indigenous communities is a historical injustice. (Sự gạt ra ngoài lề của các cộng đồng bản địa là một bất công lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
- Peripherality: tính chất ngoại vi, ở rìa.
- Exclusion: sự loại trừ, sự gạt ra ngoài.
- Outsider status: địa vị người ngoài cuộc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fringe on: nằm ở rìa của, gần với.
- Their communities fringe on the urban center. (Cộng đồng của họ nằm ở rìa trung tâm đô thị.)
- Edge out: loại bỏ dần, gạt ra ngoài.
- New technologies are edging out traditional crafts, increasing their marginality. (Công nghệ mới đang loại bỏ dần các nghề thủ công truyền thống, làm tăng tính chất bên lề của chúng.)
Thành ngữ liên quan
- On the fringes: ở ngoài rìa, không thuộc về trung tâm.
- Many artists live on the fringes of society, embracing their marginality. (Nhiều nghệ sĩ sống ở ngoài rìa xã hội, chấp nhận tính chất bên lề của mình.)
- Left out in the cold: bị bỏ rơi, bị gạt ra ngoài.
- Without proper support, these communities are left out in the cold, experiencing deep marginality. (Không có sự hỗ trợ thích hợp, các cộng đồng này bị bỏ rơi, trải qua tính chất bên lề sâu sắc.)