marginalize

Định nghĩa

Động từ: - Gạt ra ngoài lề, đẩy ra ngoài rìa: "marginalize" có nghĩa làm cho một cá nhân hoặc một nhóm người trở nên ít quan trọng hơn, ít quyền lực hơn hoặc ít được chấp nhận hơn trong xã hội, thường bằng cách loại họ khỏi các hoạt động chính, các cơ hội hoặc quyền lợi. Hành động này khiến họ bị đẩy ra ngoài rìa của đời sống xã hội, chính trị hoặc kinh tế.

dụ sử dụng
  • (Chúng ta không được gạt người nghèo ra ngoài lề trong xã hội của chúng ta.)
  • (Chính sách mới xu hướng đẩy các nhóm thiểu số ra ngoài rìa.)
  • (Bằng cách phớt lờ tiếng nói của họ, chính phủ đang gạt các cộng đồng nông thôn ra ngoài lề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to marginalize someone/something": gạt ai/cái ra ngoài lề.

    • The company's restructuring plan marginalized long-time employees. (Kế hoạch tái cấu trúc của công ty đã gạt các nhân viên lâu năm ra ngoài lề.)
  • "to become marginalized": trở nên bị gạt ra ngoài lề.

    • As technology advances, certain skills become marginalized. (Khi công nghệ tiến bộ, một số kỹ năng nhất định trở nên bị gạt ra ngoài lề.)
Biến thể từ gần giống
  • Marginalization (danh từ): sự gạt ra ngoài lề, sự bị đẩy ra ngoài rìa.

    • The marginalization of indigenous peoples is a historical injustice. (Sự gạt ra ngoài lề của các dân tộc bản địa một bất công lịch sử.)
  • Marginalized (tính từ): bị gạt ra ngoài lề, bị đẩy ra ngoài rìa.

    • Marginalized communities often lack access to basic services. (Các cộng đồng bị gạt ra ngoài lề thường thiếu tiếp cận các dịch vụ cơ bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Exclude: loại trừ, không cho tham gia.

    • The new rules exclude part-time workers from benefits. (Các quy định mới loại trừ người lao động bán thời gian khỏi phúc lợi.)
  • Ostracize: tẩy chay, cô lập.

    • He was ostracized by his colleagues for speaking out. (Anh ấy bị đồng nghiệp tẩy chay lên tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push to the margins: đẩy ra ngoài lề.

    • Economic changes pushed many small farmers to the margins. (Những thay đổi kinh tế đã đẩy nhiều nông dân nhỏ ra ngoài lề.)
  • Leave out: bỏ qua, không bao gồm.

    • The report left out the experiences of disabled people. (Báo cáo đã bỏ qua những trải nghiệm của người khuyết tật.)
Thành ngữ liên quan
  • On the fringe of society: ở ngoài rìa xã hội.

    • Homeless people are often left on the fringe of society. (Ngườigia cư thường bị bỏ lạingoài rìa xã hội.)
  • Out in the cold: bị cô lập, bị bỏ rơi.

    • Without proper support, these children are left out in the cold. (Nếu không sự hỗ trợ thích hợp, những đứa trẻ này sẽ bị bỏ rơi.)
marginalize
We must not marginalize the poor in our society.