marginally
Định nghĩa
Trạng từ: Ở mức độ rất nhỏ, không đáng kể, hoặc chỉ vừa đủ để được chú ý. "Marginally" diễn tả sự thay đổi hoặc khác biệt rất nhỏ, gần như không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách mới chỉ khác một chút rất nhỏ so với chính sách cũ.)
- (Phần trình diễn của cô ấy chỉ tốt hơn đối thủ một chút xíu.)
- (Chi phí sinh hoạt năm nay chỉ tăng lên một cách không đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Marginally + tính từ/trạng từ so sánh: Dùng để nhấn mạnh mức độ thay đổi rất nhỏ trong so sánh.
- The second edition is marginally more accurate than the first. (Ấn bản thứ hai chỉ chính xác hơn ấn bản đầu một chút rất nhỏ.)
- Marginally + động từ: Khi kết hợp với động từ, nó chỉ hành động xảy ra ở mức độ tối thiểu.
- Their profits have marginally improved over the quarter. (Lợi nhuận của họ đã cải thiện ở mức tối thiểu trong quý này.)
Biến thể và từ gần giống
- Margin (danh từ): lề, biên, khoảng cách.
- Please write notes in the margin of the page. (Vui lòng viết ghi chú ở lề trang giấy.)
- Marginal (tính từ): ở mức tối thiểu, không quan trọng.
- The differences are marginal and can be ignored. (Sự khác biệt là tối thiểu và có thể bỏ qua.)
Từ đồng nghĩa
- Slightly: một chút, hơi.
- The temperature is slightly higher today. (Nhiệt độ hôm nay hơi cao hơn.)
- Barely: hầu như không, chỉ vừa đủ.
- He barely passed the exam. (Anh ấy hầu như chỉ vừa đủ qua kỳ thi.)
- Minimally: ở mức tối thiểu.
- The changes will affect us only minimally. (Những thay đổi sẽ chỉ ảnh hưởng đến chúng ta ở mức tối thiểu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "marginally", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Improve marginally: cải thiện một chút.
- The weather improved marginally by afternoon. (Thời tiết chỉ cải thiện một chút vào buổi chiều.)
- Differ marginally: khác nhau một chút.
- The two versions differ marginally in color. (Hai phiên bản khác nhau một chút về màu sắc.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "marginally", nhưng có thể liên hệ:
- By a narrow margin: với một biên độ hẹp (thường dùng trong bầu cử hoặc cạnh tranh).
- He won the race by a narrow margin. (Anh ấy thắng cuộc đua với một biên độ hẹp.)