margotin

Học thuật
Thân thiện
margotin

Un margotin de branches sèches repose près de la cheminée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • củi cành: Một củi được làm từ các cành cây nhỏ, thường được buộc lại với nhau để dễ dàng vận chuyển sử dụng làm chất đốt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il rapporta un margotin pour allumer le feu. (Anh ấy mang về một củi cành để nhóm lửa.)
    • Les margotins étaient empilés contre le mur de la grange. (Những củi cành được xếp chồng dựa vào tường nhà kho.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "margotin" là một từ , ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc khi mô tả cuộc sống nông thôn thời xưa.
  • Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "fagot" ( củi) hoặc "buche" (khúc củi) thay thế.
Biến thể từ liên quan
  • Fagot (danh từ giống đực): củi, que. Đây là từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
  • Bûche (danh từ giống cái): Khúc củi, khúc gỗ to dùng để đốt.
  • Bois de chauffage (cụm danh từ): Củi đốt nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Fagot: củi.
  • Botte de brindilles: cành cây nhỏ.
margotin

Un margotin de branches sèches repose près de la cheminée.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) củi cành