marian anderson

marian anderson

Marian Anderson sings a spiritual on a concert stage.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Marian Anderson: Tên của một nữ ca sĩ giọng alto (contralto) người Mỹ, nổi tiếng với các màn trình diễn nhạc tâm linh (spirituals). sống từ năm 1902 đến năm 1993 được biết đến như một biểu tượng trong cuộc chiến chống phân biệt chủng tộc trong âm nhạc cổ điển.

dụ sử dụng
  • (Marian Anderson được ca ngợi giọng hát mạnh mẽ màn trình diễn nhạc tâm linh của .)
  • (Buổi hòa nhạc sự góp mặt của Marian Anderson một sự kiện lịch sử trong cuộc đấu tranh quyền công dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The voice of Marian Anderson": giọng hát của Marian Anderson, thường được dùng để chỉ một giọng hát đầy cảm xúc uy lực.

    • The voice of Marian Anderson still inspires many singers today. (Giọng hát của Marian Anderson vẫn truyền cảm hứng cho nhiều ca sĩ ngày nay.)
  • "Marian Anderson's legacy": di sản của Marian Anderson, bao gồm cả sự nghiệp âm nhạc đóng góp xã hội.

    • Marian Anderson's legacy extends beyond music to the fight for equality. (Di sản của Marian Anderson vượt ra ngoài âm nhạc, đến cuộc đấu tranh bình đẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Contralto (danh từ): giọng alto nữ trầm nhất.

    • Marian Anderson was a famous contralto. (Marian Anderson một giọng alto nữ trầm nổi tiếng.)
  • Spiritual (danh từ): nhạc tâm linh, một thể loại nhạc tôn giáo của người Mỹ gốc Phi.

    • She performed many spirituals during her career. ( đã trình diễn nhiều bài nhạc tâm linh trong sự nghiệp của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Ca sĩ huyền thoại: dùng để chỉ những nghệ sĩ tầm ảnh hưởng lớn, tương tự Marian Anderson.
  • Biểu tượng văn hóa: chỉ những người tác động sâu sắc đến văn hóa xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To sing out: hát to, rõ ràng.

    • Marian Anderson would sing out her spirituals with great emotion. (Marian Anderson thường hát to những bài nhạc tâm linh của mình với cảm xúc mãnh liệt.)
  • To perform for: biểu diễn cho ai đó.

    • She performed for a crowd of thousands at the Lincoln Memorial. ( đã biểu diễn cho một đám đông hàng nghìn người tại Đài tưởng niệm Lincoln.)
Thành ngữ liên quan
  • A voice that breaks barriers: giọng hát phá vỡ rào cản, ám chỉ ảnh hưởng của Marian Anderson trong việc phá bỏ phân biệt chủng tộc.
    • Marian Anderson had a voice that breaks barriers in the music world. (Marian Anderson một giọng hát phá vỡ rào cản trong thế giới âm nhạc.)